Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: moment

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “moment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “moment”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
next momentlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.690 lần
moment laterlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.550 lần
every momentlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.087 lần
present momentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.211 lần
last momentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.513 lần
paused a momentlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.447 lần
another momentlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.034 lần
critical momentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.495 lần
hesitated a momentlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.374 lần
wait a momentlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.210 lần
first momentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.626 lần
moment afterlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.767 lần

Đối chiếu cách dùng của “moment”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.