was
be-verbwas là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa was và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
If someone says a friend was critical of a new haircut, the implication is that the friend did not like the cut.Nếu ai đó nói rằng một người bạn chỉ trích kiểu tóc mới, thì hàm ý là người bạn đó không thích kiểu tóc đó.
Foreignness was not a stable category, however; a person could move from one group to another, and the definitions were always changing.Letting the flame go out was a punishable offense because the fire’s absence meant Vesta had abandoned the city.The vast legal and age imbalance between husband and wife was reflected in the cultural restrictions on Roman women.The people of Çatalhöyük lived a life that was neither fully agricultural nor hunter-gatherer.The United States’ first significant move to acquire territory for an empire beyond the North American mainland was to take control of Hawaii.This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared.Vấn đề này phần nào được giảm bớt khi các hình thức giao thông công cộng mới xuất hiện.
His deregulation of major industries, such as aviation and trucking, was intended to force large companies to become more competitive.In sum, the Nixon administration was in need of an exit strategy.The result was “Ohio fever,” as thousands traveled there to reap the benefits of settling in this newly available territory ().These town halls happened months before any publicity was released.Những tòa thị chính này đã diễn ra nhiều tháng trước khi bất kỳ thông tin công khai nào được công bố.
Four years later, the more practical Model S was introduced, and Tesla sales began to climb.Câu hỏi thường gặp về was (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. was nghĩa là gì trong tiếng Việt?
was có nghĩa chính là: was là một từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "was".
2. was thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
was là một be-verb. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của was theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), was được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɑz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. was thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ was được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của was gồm những dạng nào?
Từ was có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với was là gì?
Từ was thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. was có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến was?
Từ was xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với was đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "If someone says a friend was critical of a new haircut, the implication is that the friend did not like the cut." (Dịch nghĩa: Nếu ai đó nói rằng một người bạn chỉ trích kiểu tóc mới, thì hàm ý là người bạn đó không thích kiểu tóc đó.). Câu văn minh họa cách dùng was làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng was?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.