pop
danh từ, động từA1- popped
- popping
- pops
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
pop nghĩa là bật lên (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
pop là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an informal term for a father.
Các nét nghĩa của từ pop
- 1
danh từA1
an informal term for a father
một thuật ngữ không chính thức cho một người chadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dad · dada · daddy · pa · papa · pappa
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
pop corn280 lần trong kho sách
pop culture220 lần trong kho sách
pop singer142 lần trong kho sách
pop punk60 lần trong kho sách
ginger pop66 lần trong kho sách
pop duo47 lần trong kho sách
pop of corks46 lần trong kho sách
pop vocal50 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a sweet drink containing carbonated water and flavoring
một thức uống ngọt có chứa nước có ga và hương liệudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa soda · soda pop · soda water · tonic
- 3
danh từA1
a sharp explosive sound as from a gunshot or drawing a cork
một âm thanh nổ sắc nét như từ tiếng súng hoặc rút nút chaidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa popping
- 4
động từA1
bulge outward
phình ra bên ngoàidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa start · protrude · pop out · bulge · bulge out · bug out
- 5
động từA1
hit a pop-fly
đánh một con ruồidịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA1
make a sharp explosive noise
tạo ra một tiếng nổ sắc nétdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về pop
pop nghĩa là gì?
pop nghĩa là bật lên (bản dịch máy, chưa biên tập). pop là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an informal term for a father.
pop dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ pop có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
pop được dùng trong câu như thế nào?
But now a waiter was upon them with a bottle which he produced with a pop! (Edgar Saltus, The Paliser case. Nguồn: Project Gutenberg #29847.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/pop, mã đối chiếu EV-56E3BFF0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng