E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “language”

2.850 câu thật có từ language hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: language nghĩa là ngôn ngữ. language là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a systematic means of communicating by the use of sounds or conventional symbols. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ language

Danh sách câu dẫn chứng (192 câu)

Từ hay đi cùng language

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
programming language2.828 lần
english language3.286 lần
foreign language1.642 lần
official language950 lần
native language1.114 lần
sign language879 lần
modern language743 lần
french language1.086 lần
european language566 lần
language spoken705 lần
different language1.172 lần
spoken language686 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ language

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ language trong kho câu?
Kho câu có 2.850 câu có từ language hoặc các dạng của từ, trích từ 1.975 tác phẩm và tài liệu. 66 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ language xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ language gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 824 câu, rồi Bậc B1 với 618 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ language?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ language: Câu phủ định (272 câu), can và could (234 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (192 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.