E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: language

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “language” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

programming language★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.828 lần
english languageMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.286 lần
foreign languageMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.642 lần
official languageMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 950 lần
native languageMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.114 lần
sign languageMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 879 lần
modern languageMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 743 lần
french languageTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.086 lần
european languageTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 566 lần
language spokenTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 705 lần
different languageTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.172 lần
spoken languageTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 686 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với language

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.