E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “time”

18.109 câu thật có từ time hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: time nghĩa là thời gian. time là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an instance or single occasion for some event. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ time

Danh sách câu dẫn chứng (913 câu)

Từ hay đi cùng time

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
first time67.202 lần
long time52.917 lần
short time30.711 lần
several time21.806 lần
second time14.838 lần
last time17.422 lần
many time15.627 lần
time for51.335 lần
every time14.018 lần
next time9.844 lần
thousand time8.833 lần
time since9.560 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ time

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ time trong kho câu?
Kho câu có 18.109 câu có từ time hoặc các dạng của từ, trích từ 10.883 tác phẩm và tài liệu. 393 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ time xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ time gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 5.235 câu, rồi Bậc B1 với 3.762 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ time?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ time: Quá khứ đơn (2.460 câu), Câu phủ định (1.876 câu), can và could (1.211 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.