E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: time

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “time”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

first timelogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67.202 lần
long timelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52.917 lần
short timelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30.711 lần
several timelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21.806 lần
second timelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.838 lần
last timelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17.422 lần
many timelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.627 lần
time forlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51.335 lần
every timelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.018 lần
next timelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.844 lần
thousand timelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.833 lần
time sincelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.560 lần

Đối chiếu cách dùng của time

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.