E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “thing”

7.287 câu thật có từ thing hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: thing nghĩa là điều. thing là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a special situation. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ thing

Danh sách câu dẫn chứng (538 câu)

Từ hay đi cùng thing

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
every thing29.159 lần
many thing21.713 lần
sort of thing13.060 lần
good thing19.003 lần
first thing15.450 lần
best thing9.789 lần
state of thing8.741 lần
whole thing8.409 lần
poor thing8.715 lần
little thing13.957 lần
strange thing6.126 lần
living thing4.483 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ thing

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ thing trong kho câu?
Kho câu có 7.287 câu có từ thing hoặc các dạng của từ, trích từ 4.896 tác phẩm và tài liệu. 174 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ thing xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ thing gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 2.097 câu, rồi Bậc B2 với 1.358 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ thing?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ thing: Câu phủ định (1.170 câu), can và could (786 câu), Quá khứ đơn (784 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.