Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “speak”

6.146 câu thật có từ speak hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: speak nghĩa là nói. speak là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: express in speech. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ speak

Danh sách câu dẫn chứng (159 câu)

Từ hay đi cùng speak

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
speak the truth6.300 lần
speak a word5.532 lần
speak english3.480 lần
speak with29.175 lần
began to speak3.422 lần
speak out7.951 lần
speak french2.287 lần
speak about5.954 lần
want to speak2.871 lần
able to speak2.325 lần
ceased speak1.883 lần
wish to speak2.312 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ speak

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ speak trong kho câu?
Kho câu có 6.146 câu có từ speak hoặc các dạng của từ, trích từ 2.715 tác phẩm và tài liệu. 127 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ speak xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ speak gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.783 câu, rồi Bậc B1 với 1.135 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ speak?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ speak: Quá khứ đơn (1.931 câu), Câu phủ định (1.219 câu), can và could (534 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.