E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: speak

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “speak”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

speak the truthlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6.300 lần
speak a wordlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.532 lần
speak englishlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.480 lần
speak withlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29.175 lần
began to speaklogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.422 lần
speak outlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.951 lần
speak frenchlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.287 lần
speak aboutlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.954 lần
want to speaklogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.871 lần
able to speaklogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.325 lần
ceased speaklogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.883 lần
wish to speaklogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.312 lần

Đối chiếu cách dùng của speak

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.