fluently
trạng từB1fluently nghĩa là trôi chảy (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
fluently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in a fluent manner.
Các nét nghĩa của từ fluently
- 1
trạng từB1
in a fluent manner
một cách trôi chảydịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về fluently
fluently nghĩa là gì?
fluently nghĩa là trôi chảy (bản dịch máy, chưa biên tập). fluently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in a fluent manner.
fluently được dùng trong câu như thế nào?
A young man I know did not learn to read fluently until he was ten years old, in the fourth grade. («Foundations of Education and Instructional Assessment/Diversity/Gifted», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=180791 (bản sửa đổi 4665418).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/fluently, mã đối chiếu EV-A5FC2AAB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng