negatively
trạng từnegatively nghĩa là tiêu cực.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB2
in a harmful manner
→một cách có hại
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)negatively correlated90 lần trong kho sáchnegatively impacted69 lần trong kho sáchnegatively charged513 lần trong kho sáchnegatively impacting31 lần trong kho sáchnegatively impact165 lần trong kho sáchnegatively impacts48 lần trong kho sáchnegatively affect156 lần trong kho sáchnegatively affects52 lần trong kho sách - 2trạng từB2
in a negative way
→theo cách tiêu cực
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa negatively và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Evidently, this is not only a distressing condition for the individual but also has the potential to negatively affect others in the community.Rõ ràng, đây không chỉ là tình trạng gây đau khổ cho cá nhân mà còn có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến những người khác trong cộng đồng.
It was also negatively correlated with prosocial behaviors such as helping others.Nó cũng có mối tương quan tiêu cực với các hành vi xã hội như giúp đỡ người khác.
At their age, everything this world contains, be it the Falls of Niagara, or a stick of chewing gum, is positively or negatively “nice.”Transcriptions factors and negatively acting transcription factors control the expressions of certain genes in an organisms genome.On the other hand a negatively charged protein would not.Mặt khác, protein tích điện âm thì không.
The difference being is that electrons are negatively charged so strictly speaking they have a charge of -e and protons have a charge of +e.One major factor that negatively affects happiness is the tendency to engage in negative thought cycles.Humans also negatively affect the tundra with their oil drilling sites and military bases.One of the groups most negatively impacted by the depression were farmers.Meanwhile, oxygen atoms of water molecules are negatively charged and attract sodium cations.“Well, I do act negatively on that idea, so far as not trying to increase the difference of position existing between him and me.”"Some children respond negatively to bright colors, especially children with special needs.Câu hỏi thường gặp về negatively (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. negatively nghĩa là gì trong tiếng Việt?
negatively có nghĩa chính là: một cách có hại. Định nghĩa tiếng Anh: "in a harmful manner".
2. negatively thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
negatively là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của negatively theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), negatively được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnɛɡətɪvli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. negatively thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ negatively được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của negatively gồm những dạng nào?
Từ negatively có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với negatively là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: negatively correlated, negatively impacted, negatively charged, negatively impacting, negatively impact.
7. negatively có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến negatively?
Từ negatively xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với negatively đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Evidently, this is not only a distressing condition for the individual but also has the potential to negatively affect others in the community." (Dịch nghĩa: Rõ ràng, đây không chỉ là tình trạng gây đau khổ cho cá nhân mà còn có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến những người khác trong cộng đồng.). Câu văn minh họa cách dùng negatively làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng negatively?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.