Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “respond”

607 câu thật có từ respond hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: respond nghĩa là đáp lại. respond là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: show a response or a reaction to something. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ respond

Danh sách câu dẫn chứng (25 câu)

Từ hay đi cùng respond

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
promptly respond209 lần
amen respond98 lần
respond promptly126 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ respond

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ respond trong kho câu?
Kho câu có 607 câu có từ respond hoặc các dạng của từ, trích từ 496 tác phẩm và tài liệu. 26 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ respond xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ respond gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 199 câu, rồi Bậc B1 với 159 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ respond?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ respond: Quá khứ đơn (105 câu), Câu phủ định (70 câu), can và could (46 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.