ruminate
động từ- ruminated
- ruminates
- ruminating
ruminate nghĩa là ngẫm nghĩ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC2
chew the cuds
→nhai kẹo ngọt
- 2động từC2
reflect deeply on a subject
→suy nghĩ sâu sắc về một chủ đề
Đồng nghĩa:chew over, think over, meditate, ponder, excogitate, contemplate
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa ruminate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He sat ruminating it as the train dashed along through the silence of the night.Anh ngồi ngẫm nghĩ về điều đó khi con tàu lao đi trong màn đêm tĩnh lặng.
Each ruminated long over the situation; and at last Beecher said, “Did poor Lackington leave you anything in his will?”Mỗi người đều ngẫm nghĩ rất lâu về tình huống này; và cuối cùng Beecher nói, “Lakeington tội nghiệp có để lại di chúc gì cho anh không?”
They took breakfast together without one word; and he sat with eyes of bewilderment, ruminating the past—thorny bitter provender, hard to chew!Họ cùng nhau ăn sáng mà không nói một lời; còn anh ngồi ngơ ngác, ngẫm nghĩ về quá khứ - gai đắng, khó nhai!
So Ernest went out, and ruminated quietly by himself, as well as he was able, in the least frequented streets of Holloway and Highgate.Later she observed her standing--ruminative and ruminating, so to speak--at the fence.Sau đó, cô quan sát thấy cô ấy đang đứng - có thể nói là ngẫm nghĩ và ngẫm nghĩ - ở hàng rào.
"No," he ruminated gently, and he spoke more to himself than the other, "you don't stand deuce high with this community.Sitting on the veranda one day, ruminating over other people’s troubles, I heard an unfamiliar voice calling, “You-all got any bitin’ dogs here?”Uncle David was silent, having all this matter to ruminate upon.He smiled on her, and went his way, ruminating uncomfortably as he walked back to his college along the empty midnight streets.He had sat ruminating about the matter for some time, when the voice of Roker, the turnkey, demanded whether he might come in.Atherton sat down, and was ruminating upon his position, when a door behind was softly opened--so very softly that he heard no sound.“Well,” said Bethlem Gabor, after having ruminated a moment, “the chest you shall have; I undertake that.Câu hỏi thường gặp về ruminate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. ruminate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ruminate có nghĩa chính là: nhai kẹo ngọt. Định nghĩa tiếng Anh: "chew the cuds".
2. ruminate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
ruminate là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của ruminate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), ruminate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹumɪˌneɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. ruminate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ ruminate được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của ruminate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của ruminate gồm: ruminated, ruminates, ruminating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với ruminate là gì?
Từ ruminate thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. ruminate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: chew over, think over, meditate, ponder, excogitate. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến ruminate?
Từ ruminate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với ruminate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He sat ruminating it as the train dashed along through the silence of the night." (Dịch nghĩa: Anh ngồi ngẫm nghĩ về điều đó khi con tàu lao đi trong màn đêm tĩnh lặng.). Câu văn minh họa cách dùng ruminate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng ruminate?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.