E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: respond

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “respond”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

promptly respondlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
amen respondlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
respond promptlylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần

Đối chiếu cách dùng của respond

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.