Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “now”

16.383 câu thật có từ now hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: now nghĩa là bây giờ. now là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in the historical present; at this point in the narration of a series of past events. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ now

Danh sách câu dẫn chứng (567 câu)

Từ hay đi cùng now

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
every now9.977 lần
now let8.721 lần
come now7.628 lần
till now5.639 lần
well now8.166 lần
right now6.048 lần
now for23.001 lần
now sir5.837 lần
now began5.102 lần
until now4.895 lần
now tell5.527 lần
go now6.126 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ now

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ now trong kho câu?
Kho câu có 16.383 câu có từ now hoặc các dạng của từ, trích từ 6.183 tác phẩm và tài liệu. 263 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ now xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ now gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 4.961 câu, rồi Bậc B1 với 3.062 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ now?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ now: Quá khứ đơn (2.384 câu), Câu phủ định (2.382 câu), Quá khứ hoàn thành (1.348 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.