Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fortnight”

238 câu thật có từ fortnight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fortnight nghĩa là hai tuần một lần. fortnight là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a period of fourteen consecutive days. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fortnight

Danh sách câu dẫn chứng (29 câu)

Từ hay đi cùng fortnight

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fortnight ago999 lần
fortnight later495 lần
spend a fortnight133 lần
nearly a fortnight355 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fortnight

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fortnight trong kho câu?
Kho câu có 238 câu có từ fortnight hoặc các dạng của từ, trích từ 173 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fortnight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fortnight gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 83 câu, rồi Bậc C1 với 72 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fortnight?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fortnight: Quá khứ đơn (40 câu), Quá khứ hoàn thành (29 câu), Câu phủ định (27 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.