Câu tiếng Anh có từ “fortnight”
246 câu thật có từ fortnight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fortnight nghĩa là hai tuần một lần. fortnight là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a period of fourteen consecutive days. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fortnight
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
Any old pianist would cost that a fortnight.
Từ trong câu: fortnight, old, cost
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Alan Owen Burrows/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=462765 (bản sửa đổi 4585687) · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
I could have told my Lady Glenmire she would be glad enough of our society before a fortnight was over.”
Từ trong câu: fortnight, society, tell, lady, glad, enough
Elizabeth Cleghorn Gaskell, Cranford · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US
"Why, with two hundred men that I could pick up in London," Erhaupt declared, contemptuously, "I would guarantee to put you on the throne in a fortnight."
Từ trong câu: declare, fortnight, guarantee, contemptuously, hundred, man, pick, up
Richard Harding Davis, The King's Jackal · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US
It blistered his hands for a fortnight; but he consoled himself in presuming that the Scythian King would not be more fortunate than himself.
Từ trong câu: blister, hand, fortnight, console, himself, presume, king, fortunate
Voltaire, Voltaire's Romances, Complete in One Volume · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US
Everyone knew beforehand that after a fortnight spent in the forms of installation it would be adjourned.
Từ trong câu: installation, everyone, know, beforehand, fortnight, spend, form
James D., 1843-1914 [Editor] Richardson, A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 3, part 1: Andrew Jackson (Second Term) · Tiếng Anh · en-US · PD-US
A year ago--why, yes, even a fortnight ago--the golden rumour of millions would have shone round her auburn hair in his eyes like a halo.
Từ trong câu: rumor, golden, rumour, year, ago, yes, even, fortnight
Harold Frederic, The Market-Place · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US
Từ hay đi cùng fortnight
Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fortnight
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fortnight trong kho câu?
- Kho câu có 246 câu có từ fortnight hoặc các dạng của từ, trích từ 178 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fortnight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fortnight gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 87 câu, rồi Bậc C1 với 73 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fortnight?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fortnight: Quá khứ đơn (41 câu), Câu phủ định (29 câu), Quá khứ hoàn thành (29 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.