installation
danh từ- installations
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
installation nghĩa là cài đặt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
installation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of installing something (as equipment).
Các nét nghĩa của từ installation
- 1
danh từ
the act of installing something (as equipment)
hành động cài đặt một cái gì đó (như thiết bị)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa installing · installment · instalment
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
licensed installation214 lần trong kho sách
wireless installation71 lần trong kho sách
telegraphy installation22 lần trong kho sách
installation directory25 lần trong kho sách
mambo installation9 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a building or place that provides a particular service or is used for a particular industry
một tòa nhà hoặc địa điểm cung cấp một dịch vụ cụ thể hoặc được sử dụng cho một ngành cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa facility
- 3
danh từ
a formal entry into an organization or position or office
sự gia nhập chính thức vào một tổ chức, vị trí hoặc văn phòngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa initiation · induction
Câu hỏi thường gặp về installation
installation nghĩa là gì?
installation nghĩa là cài đặt (bản dịch máy, chưa biên tập). installation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of installing something (as equipment).
installation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ installation có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
installation được dùng trong câu như thế nào?
The installation script will invoke an interactive text editor allowing you to create your desired layout. («Aros/Platforms/PPC support», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=22139 (bản sửa đổi 4662372).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/installation, mã đối chiếu EV-DD6C73A5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng