initiation
danh từ- initiations
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
initiation nghĩa là sự khởi đầu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
initiation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a formal entry into an organization or position or office.
Các nét nghĩa của từ initiation
- 1
danh từ
a formal entry into an organization or position or office
sự gia nhập chính thức vào một tổ chức, vị trí hoặc văn phòngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa induction · installation
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
initiation elongation15 lần trong kho sách
transcription initiation24 lần trong kho sách
initiation codon12 lần trong kho sách
replication initiation17 lần trong kho sách
eukaryotic initiation11 lần trong kho sách
prokaryotic initiation8 lần trong kho sách
initiation fee33 lần trong kho sách
initiation of transcription11 lần trong kho sách
- 2
danh từ
the act of starting something for the first time
hành động bắt đầu một cái gì đó lần đầu tiêndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa founding · foundation · institution · origination · creation · innovation
- 3
danh từ
wisdom as evidenced by the possession of knowledge
sự khôn ngoan được chứng minh bằng việc sở hữu kiến thứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa knowledgeability · knowledgeableness
Câu hỏi thường gặp về initiation
initiation nghĩa là gì?
initiation nghĩa là sự khởi đầu (bản dịch máy, chưa biên tập). initiation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a formal entry into an organization or position or office.
initiation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ initiation có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
initiation được dùng trong câu như thế nào?
However, accept what I propose to you as an initiation into Parisian life—a life of politeness, visiting, and introductions.” (Alexandre Dumas, The Count of Monte Cristo. Nguồn: Project Gutenberg #1184.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/initiation, mã đối chiếu EV-3C722767. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng