Câu tiếng Anh có từ “fortnight”
234 câu thật có từ fortnight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fortnight nghĩa là hai tuần một lần. fortnight là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a period of fourteen consecutive days. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fortnight
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
I don’t quite like the idea of parting with him for longer than a fortnight.
Từ trong câu: fortnight, quite, like, idea, part, long
«Social Victorians/People/Lukach», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=263917 (bản sửa đổi 2369003). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Partridge-shooting in the sister isle begins a fortnight later than in England.
Từ trong câu: isle, fortnight, shoot, sister, begin, late
«Social Victorians/Conduct and Behavior», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=320035 (bản sửa đổi 2708643). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Vegetation is a fortnight later than last year at this time.
Từ trong câu: vegetation, fortnight, late, last, year, time
J. Lewis, 1824-1896 [Compiler] Peyton, Memoir of John Howe Peyton in sketches by his contemporaries, together with some of his public and private letters, etc., also a sketch of Ann M. Peyton. Nguồn: Project Gutenberg #38007. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Mrs. Fairfax said he seldom stayed here longer than a fortnight at a time; and he has now been resident eight weeks.
Từ trong câu: resident, fortnight, stay, eight, seldom, mrs, long, time
Charlotte Brontë, Jane Eyre: An Autobiography. Nguồn: Project Gutenberg #1260. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It blistered his hands for a fortnight; but he consoled himself in presuming that the Scythian King would not be more fortunate than himself.
Từ trong câu: blister, hand, fortnight, console, himself, presume, king, fortunate
Voltaire, Voltaire's Romances, Complete in One Volume. Nguồn: Project Gutenberg #35595. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng fortnight
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fortnight
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fortnight trong kho câu?
- Kho câu có 234 câu có từ fortnight hoặc các dạng của từ, trích từ 172 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fortnight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fortnight gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 82 câu, rồi Bậc C1 với 72 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fortnight?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fortnight: Quá khứ đơn (40 câu), Quá khứ hoàn thành (29 câu), Câu phủ định (26 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.