Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fortnight”

234 câu thật có từ fortnight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fortnight nghĩa là hai tuần một lần. fortnight là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a period of fourteen consecutive days. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fortnight

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • These symptoms had begun a fortnight before the visit, and was also accompanied by conjunctivitis.

    Từ trong câu: fortnight, symptom, begin, visit, accompany

    «Motivation and emotion/Book/2021/Malingering motivation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=276459 (bản sửa đổi 2572486). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • The experiments transmitted from this station a fortnight ago were reported by many listeners to be most satisfactory.

    Từ trong câu: fortnight, experiment, transmit, station, ago, report, many, listener

    «History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Harold Learmonth Hobler/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=470667 (bản sửa đổi 4665570). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • A fortnight later they were surprised by a letter from the governor's wife, with one from Inger-Johanna enclosed.

    Từ trong câu: fortnight, late, surprise, letter, wife, enclose

    Jonas Lie, The Family at Gilje: A Domestic Story of the Forties. Nguồn: Project Gutenberg #55646. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The principal shock was followed by many more of slighter intensity during the ensuing fortnight and later.

    Từ trong câu: intensity, fortnight, principal, shock, follow, many, slight, late

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Jacobites" to "Japan" (part) Volume 15, Slice 2. Nguồn: Project Gutenberg #41264. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • A fortnight later, when the snow had gone, and had been followed by a hard black frost, she took advantage of the state of the roads to try the experiment.

    Từ trong câu: experiment, fortnight, late, snow, go, follow, hard, black

    Thomas Hardy, Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman. Nguồn: Project Gutenberg #110. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng fortnight

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fortnight ago999 lần
fortnight later495 lần
spend a fortnight133 lần
nearly a fortnight355 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fortnight

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fortnight trong kho câu?
Kho câu có 234 câu có từ fortnight hoặc các dạng của từ, trích từ 172 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fortnight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fortnight gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 82 câu, rồi Bậc C1 với 72 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fortnight?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fortnight: Quá khứ đơn (40 câu), Quá khứ hoàn thành (29 câu), Câu phủ định (26 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.