Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “evening”

2.207 câu thật có từ evening hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: evening nghĩa là buổi tối. evening là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the latter part of the day (the period of decreasing daylight from late afternoon until nightfall). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ evening

Danh sách câu dẫn chứng (86 câu)

Từ hay đi cùng evening

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
previous evening3.231 lần
sunday evening2.512 lần
evening meal2.269 lần
saturday evening1.879 lần
summer evening2.123 lần
preceding evening1.651 lần
yesterday evening1.927 lần
towards evening2.912 lần
every evening5.603 lần
evening dress1.959 lần
last evening4.805 lần
morrow evening1.671 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ evening

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ evening trong kho câu?
Kho câu có 2.207 câu có từ evening hoặc các dạng của từ, trích từ 1.015 tác phẩm và tài liệu. 38 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ evening xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ evening gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 621 câu, rồi Bậc B1 với 450 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ evening?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ evening: Quá khứ đơn (581 câu), Quá khứ hoàn thành (233 câu), Câu phủ định (226 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.