Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “evening”

2.155 câu thật có từ evening hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: evening nghĩa là buổi tối. evening là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the latter part of the day (the period of decreasing daylight from late afternoon until nightfall). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ evening

Danh sách câu dẫn chứng (121 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ evening

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ evening trong kho câu?
    Kho câu có 2.155 câu có từ evening hoặc các dạng của từ, trích từ 1.013 tác phẩm và tài liệu. 38 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ evening xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ evening gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 606 câu, rồi Bậc B1 với 436 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ evening?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ evening: Quá khứ đơn (558 câu), Quá khứ hoàn thành (230 câu), Câu phủ định (218 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.