E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: evening

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “evening”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “evening”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
previous eveninglogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.231 lần
sunday eveninglogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.512 lần
evening meallogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.269 lần
saturday eveninglogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.879 lần
summer eveninglogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.123 lần
preceding eveninglogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.651 lần
yesterday eveninglogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.927 lần
towards eveninglogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.912 lần
every eveninglogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.603 lần
evening dresslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.959 lần
last eveninglogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.805 lần
morrow eveninglogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.671 lần

Đối chiếu cách dùng của “evening”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.