Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “economic”

1.088 câu thật có từ economic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: economic nghĩa là kinh tế. economic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to an economy, the system of production and management of material wealth. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ economic

Danh sách câu dẫn chứng (78 câu)

Từ hay đi cùng economic

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
economic growth1.022 lần
socio economic415 lần
economic development743 lần
economic crisis266 lần
economic status201 lần
economic activity322 lần
economic downturn119 lần
economic policies141 lần
economic equality138 lần
economic sanctions101 lần
economic impact155 lần
economic conditions267 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ economic

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ economic trong kho câu?
Kho câu có 1.088 câu có từ economic hoặc các dạng của từ, trích từ 788 tác phẩm và tài liệu. 25 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ economic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ economic gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 363 câu, rồi Bậc B1 với 350 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ economic?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ economic: Câu phủ định (83 câu), Hiện tại hoàn thành (78 câu), can và could (72 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.