Câu tiếng Anh có từ “economic”
1.088 câu thật có từ economic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ economic
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
In this way, the holiday is a time to look at the social and economic problems women have around the world.
Từ trong câu: economic, way, holiday, time, look, social, problem, woman
«International Women's Day», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=9706 (bản sửa đổi 10775026). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Câu hỏi thường gặp về câu có từ economic
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ economic trong kho câu?
- Kho câu có 1.088 câu có từ economic hoặc các dạng của từ, trích từ 788 tác phẩm và tài liệu. 25 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ economic?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ economic: Câu phủ định (83 câu), Hiện tại hoàn thành (78 câu), can và could (72 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.