Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: economic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “economic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “economic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
economic growthlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.022 lần
socio economiclogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 415 lần
economic developmentlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 743 lần
economic crisislogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 266 lần
economic statuslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
economic activitylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 322 lần
economic downturnlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
economic policieslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
economic equalitylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
economic sanctionslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
economic impactlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
economic conditionslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần

Đối chiếu cách dùng của “economic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.