Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “backward”

419 câu thật có từ backward hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: backward nghĩa là lạc hậu. backward là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: at or to or toward the back or rear. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ backward

Danh sách câu dẫn chứng (25 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ backward

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ backward trong kho câu?
Kho câu có 419 câu có từ backward hoặc các dạng của từ, trích từ 329 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ backward?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ backward: Quá khứ đơn (87 câu), Câu phủ định (41 câu), Quá khứ hoàn thành (25 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.