E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “web”

573 câu thật có từ web hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: web nghĩa là mạng lưới. web là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an intricate network suggesting something that was formed by weaving or interweaving. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ web

Danh sách câu dẫn chứng (24 câu)

Từ hay đi cùng web

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
web server1.021 lần
web browser779 lần
web site983 lần
spider's web352 lần
web sites472 lần
web pages786 lần
web browsers278 lần
spider web291 lần
web page867 lần
web based658 lần
spiders web211 lần
web servers186 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ web

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ web trong kho câu?
Kho câu có 573 câu có từ web hoặc các dạng của từ, trích từ 459 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ web xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ web gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 168 câu, rồi Bậc C1 với 162 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ web?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ web: can và could (59 câu), Câu phủ định (37 câu), Hiện tại hoàn thành (27 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.