Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “drink”

2.245 câu thật có từ drink hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: drink nghĩa là uống. drink là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take in liquids. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ drink

Danh sách câu dẫn chứng (126 câu)

Từ hay đi cùng drink

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
drink tea1.909 lần
drink wine1.351 lần
drink a glass1.295 lần
drink beer593 lần
drink water1.791 lần
drink a cup654 lần
strong drink1.017 lần
drink coffee541 lần
eat drink617 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ drink

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ drink trong kho câu?
Kho câu có 2.245 câu có từ drink hoặc các dạng của từ, trích từ 1.380 tác phẩm và tài liệu. 35 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ drink xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ drink gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 656 câu, rồi Bậc B1 với 438 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ drink?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ drink: Quá khứ đơn (374 câu), Câu phủ định (310 câu), can và could (155 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.