Đề từ vựng phổ thông số 128
20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.
Xem trước
Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “jump”?
Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a swinging or sliding barrier that will close the entrance to a room or building or vehicle”
Đang tải đề...