E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “afraid”

595 câu thật có từ afraid hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: afraid nghĩa là sợ hãi. afraid là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: filled with fear or apprehension. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ afraid

Danh sách câu dẫn chứng (38 câu)

Từ hay đi cùng afraid

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
i'm afraid13.363 lần
afraid lest833 lần
terribly afraid488 lần
afraid to trust729 lần
afraid of losing438 lần
dreadfully afraid391 lần
much afraid3.019 lần
bit afraid571 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ afraid

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ afraid trong kho câu?
Kho câu có 595 câu có từ afraid hoặc các dạng của từ, trích từ 466 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ afraid xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ afraid gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 176 câu, rồi Bậc B2 với 113 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ afraid?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ afraid: Câu phủ định (205 câu), Quá khứ đơn (99 câu), would (57 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.