Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “voice”

4.033 câu thật có từ voice hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: voice nghĩa là giọng nói. voice là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the distinctive quality or pitch or condition of a person's speech. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ voice

Danh sách câu dẫn chứng (4.033 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng voice nằm ở trang từ điển: voice đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ voice

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ voice trong kho câu?
Kho câu có 4.033 câu có từ voice hoặc các dạng của từ, trích từ 1.682 tác phẩm và tài liệu. 48 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ voice xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ voice gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.305 câu, rồi Bậc B2 với 640 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.