quaver
danh từ (n)
Quaver có nghĩa là rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
Định nghĩa Anh – Anh: A tremulous sound.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quaverdanh từ (n)
A tremulous sound.
Rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
- 2.quaverdanh từ (n)
A musical note having the time value of an eighth of a whole note.
Đồng nghĩa (SYN):eighth note - 3.quaverđộng từ (v)
Give off unsteady sounds, alternating in amplitude or frequency.
Đồng nghĩa (SYN):waver - 4.quaverđộng từ (v)
Sing or play with trills, alternating with the half note above or below.
Từ nguyên học (Etymology): quaver
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: quaver
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quaver". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quaver
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quaver" phân theo từng nét nghĩa (rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
Câu dẫn chứng văn học: quaver
Kho câu "quaver" →He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.”"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.The lavish profusion which our people of rank then displayed in their presents to this band of quavering exotics is scarcely credible.A wild yell of triumph had quavered up, and now a solid mass of men came charging down on him.A sudden uncontrollable quaver of impatience and longing ran through her speech and hurried the words with unusual vehemence.'You've hardly looked at them at all, Harry,' quavers the young voice in reply, bravely trying to continue the subject.He kept it up until his screech fell into a quaver, and terror came into his eyes.The half-hysterical quaver broke into the woman's refuge of tears, and sobs with that; and Moore gave up his burden to stronger arms.Đọc mở rộng theo CEFR: quaver
Từ vựng bậcC2→“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””
Nguồn: Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape
“"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.”
Nguồn: Van Loan, Charles E. (Charles Emmett): Fore!
Cấu trúc & Vận dụng: “quaver”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quaver” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quaver”
Mục từ cốt lõi: quaver: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quaver”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quaver”:
“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””
Gợi ý luyện tập với “quaver”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quaver (danh từ): rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc
Định nghĩa tiếng Anh: A tremulous sound.
quaver (danh từ (n))
quaver: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quaver" trong câu.
Đồng nghĩa: eighth note, waver, warble, trill
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quaver" trong câu.
quaver ↔ eighth note · waver · warble · trill
Nét nghĩa mở rộng: a musical note having the time value of an eighth of a whole note
“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy _____, “Y-Y-Yes.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quavered
He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.”
Nguồn: Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape
“"That drive might have been a freak shot," _____ Uncle Billy.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quavered
"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.
Nguồn: Van Loan, Charles E. (Charles Emmett): Fore!
Ứng dụng & Mở rộng: “quaver”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quaver” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quaver”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quaver” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “quaver” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quaver
Hỏi đáp trọng tâmquaver nghĩa là gì (meaning & definition)?
quaver nghĩa là rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc. quaver là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a tremulous sound.
Từ quaver trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkweɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkweɪvɚ/.
Từ quaver là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quaver" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: quavered; Dạng V-ing: quavering; Số nhiều danh từ: quavers.
Các nét nghĩa của từ quaver theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc - Nét nghĩa 2 [C2]: a musical note having the time value of an eighth of a whole note - Nét nghĩa 3 [C2]: give off unsteady sounds, alternating in amplitude or frequency - Nét nghĩa 4 [C2]: sing or play with trills, alternating with the half note above or below
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quaver:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkweɪvɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: quavered; Dạng V-ing: quavering; Số nhiều danh từ: quavers.
quaver được dùng trong câu như thế nào?
He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.” (Carl Saxon, Blackie Thorne at Camp Lenape. Nguồn: Project Gutenberg #51539.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)