Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

quaver

danh từ (n)

C2
/ˈkweɪvɚ//ˈkweɪvɚ/
Biến thể:
quavered/ˈkweɪvɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
quavering/ˈkweɪvɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
quavers/ˈkweɪvɚz/
(Số nhiều danh từ)

Quaver có nghĩa là rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

Định nghĩa Anh – Anh: A tremulous sound.

Diễn đạt “rung giọng khi nói hoặc hát”:quaverC2·eighth noteC2·waverC2·warbleC2·trillC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quaverdanh từ (n)

    A tremulous sound.

    Rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

  2. 2.quaverdanh từ (n)

    A musical note having the time value of an eighth of a whole note.

    Đồng nghĩa (SYN):eighth note
  3. 3.quaverđộng từ (v)

    Give off unsteady sounds, alternating in amplitude or frequency.

    Đồng nghĩa (SYN):waver
  4. 4.quaverđộng từ (v)

    Sing or play with trills, alternating with the half note above or below.

    Đồng nghĩa (SYN):warble/trill
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quaver

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quaver

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quaver". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quaver

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quaver" phân theo từng nét nghĩa (rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quaver

Kho câu "quaver" →
He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.”
Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.
Van Loan, Charles E. (Charles Emmett): Fore!, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The lavish profusion which our people of rank then displayed in their presents to this band of quavering exotics is scarcely credible.
Ireland, John, -1808: Hogarth's Works, with life and anecdotal descriptions of his pictures. Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
A wild yell of triumph had quavered up, and now a solid mass of men came charging down on him.
Bedford-Jones, H. (Henry): The Wilderness Trail, Nguyên văn tác phẩm
A sudden uncontrollable quaver of impatience and longing ran through her speech and hurried the words with unusual vehemence.
Various: The Continental Monthly, Vol 6, No 5, November 1864 Devoted To Literature And National Policy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
'You've hardly looked at them at all, Harry,' quavers the young voice in reply, bravely trying to continue the subject.
Various: Continental Monthly , Vol. 5, No. 6, June, 1864 Devoted to Literature and National Policy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He kept it up until his screech fell into a quaver, and terror came into his eyes.
Various: McClure's Magazine, Vol. XXXI, No. 6, October, 1908, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The half-hysterical quaver broke into the woman's refuge of tears, and sobs with that; and Moore gave up his burden to stronger arms.
Various: The Continental Monthly, Vol 6, No 5, November 1864 Devoted To Literature And National Policy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quaver

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quaver” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””

Nguồn: Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape

“"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.”

Nguồn: Van Loan, Charles E. (Charles Emmett): Fore!

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quaver”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quaver” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quaver”

Mục từ cốt lõi: quaver: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quaver”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quaver”:

“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quaver”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkweɪvɚ/.

quaver (danh từ): rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc

Định nghĩa tiếng Anh: A tremulous sound.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

quaver (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quaver: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quaver" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: eighth note, waver, warble, trill

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quaver" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quaver ↔ eighth note · waver · warble · trill

Nét nghĩa mở rộng: a musical note having the time value of an eighth of a whole note

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy _____, “Y-Y-Yes.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quavered

He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.”

Nguồn: Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"That drive might have been a freak shot," _____ Uncle Billy.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quavered

"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.

Nguồn: Van Loan, Charles E. (Charles Emmett): Fore!

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quaver”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quaver

Hỏi đáp trọng tâm

quaver nghĩa là gì (meaning & definition)?

quaver nghĩa là rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc. quaver là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a tremulous sound.

Từ quaver trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkweɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkweɪvɚ/.

Từ quaver là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quaver" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: quavered; Dạng V-ing: quavering; Số nhiều danh từ: quavers.

Các nét nghĩa của từ quaver theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc - Nét nghĩa 2 [C2]: a musical note having the time value of an eighth of a whole note - Nét nghĩa 3 [C2]: give off unsteady sounds, alternating in amplitude or frequency - Nét nghĩa 4 [C2]: sing or play with trills, alternating with the half note above or below

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quaver:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkweɪvɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: quavered; Dạng V-ing: quavering; Số nhiều danh từ: quavers.

quaver được dùng trong câu như thế nào?

He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.” (Carl Saxon, Blackie Thorne at Camp Lenape. Nguồn: Project Gutenberg #51539.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quaver, mã đối chiếu EV-15CFFEBA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

quavered, quavering, quavers