trill
động từ (v)
Trill có nghĩa là rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
Định nghĩa Anh – Anh: Sing or play with trills, alternating with the half note above or below.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.trillđộng từ (v)
Sing or play with trills, alternating with the half note above or below.
Rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
- •
He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.”
- •
Từ nguyên học (Etymology): trill
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quaver ↔ trill
Mục từ "trill" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quaver" (rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc).
Họ từ & Biến thể từ loại: trill
Họ từ của "trill" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quaver: danh từ (n).
rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc
He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.
Nguồn: Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape
Cụm từ & Collocations: trill
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "trill". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: trill
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "trill" phân theo từng nét nghĩa (rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "trill" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””
Câu dẫn chứng văn học: trill
8 câu trong kho sách →He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.”"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.The lavish profusion which our people of rank then displayed in their presents to this band of quavering exotics is scarcely credible.A wild yell of triumph had quavered up, and now a solid mass of men came charging down on him.A sudden uncontrollable quaver of impatience and longing ran through her speech and hurried the words with unusual vehemence.'You've hardly looked at them at all, Harry,' quavers the young voice in reply, bravely trying to continue the subject.He kept it up until his screech fell into a quaver, and terror came into his eyes.The half-hysterical quaver broke into the woman's refuge of tears, and sobs with that; and Moore gave up his burden to stronger arms.Đọc mở rộng theo CEFR: trill
Từ vựng bậcC2→“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””
Nguồn: Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape
“"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.”
Nguồn: Van Loan, Charles E. (Charles Emmett): Fore!
Cấu trúc & Vận dụng: “trill”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “trill” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “trill”
Dữ liệu từ nguyên: quaver ↔ trill
Gợi ý luyện tập với “trill”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
trill (động từ): rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc
Định nghĩa tiếng Anh: Sing or play with trills, alternating with the half note above or below.
quaver ↔ trill
Họ từ trong dữ liệu: quaver: danh từ (n)
trill: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "trill" trong câu.
Đồng nghĩa: quaver, warble
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "trill" trong câu.
trill ↔ quaver · warble
Mở rộng biên độ diễn đạt với "trill".
Ứng dụng & Mở rộng: “trill”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “trill” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “trill”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “trill” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “trill” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: trill
Hỏi đáp trọng tâmtrill nghĩa là gì (meaning & definition)?
trill (động từ, phát âm Mỹ /ˈtɹɪl/) có nghĩa là rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quaver"). sing or play with trills, alternating with the half note above or below
Từ trill trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɹɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹɪl/; US /ˈtɹɪl/.
Từ trill là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "trill" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: trills; Quá khứ / Phân từ: trilled; Dạng V-ing: trilling.
Các nét nghĩa của từ trill theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc (Ví dụ: “He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ trill:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹɪl/; US /ˈtɹɪl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: trills; Quá khứ / Phân từ: trilled; Dạng V-ing: trilling.
trill được dùng trong câu như thế nào?
He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.” (Carl Saxon, Blackie Thorne at Camp Lenape. Nguồn: Project Gutenberg #51539.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)