Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

trill

động từ (v)

C2
/ˈtɹɪl//ˈtɹɪl/
Biến thể:
trills/ˈtɹɪlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
trilled/ˈtɹɪld/
(Quá khứ / Phân từ)
trilling/ˈtɹɪlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Trill có nghĩa là rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

Định nghĩa Anh – Anh: Sing or play with trills, alternating with the half note above or below.

Họ từ:quaver(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rung giọng khi nói hoặc hát”:trillC2·quaverC2·warbleC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.trillđộng từ (v)

    Sing or play with trills, alternating with the half note above or below.

    Rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

    • •

      He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.”

    Đồng nghĩa (SYN):quaver/warble
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): trill

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quaver ↔ trill

Mục từ "trill" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quaver" (rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: trill

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "trill" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quaver: danh từ (n).

quaverdanh từ (n)/ˈkweɪvɚ/

rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc

•

He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.

Nguồn: Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: trill

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "trill". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: trill

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "trill" phân theo từng nét nghĩa (rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "trill" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "trill" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: trill

8 câu trong kho sách →
He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.”
Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.
Van Loan, Charles E. (Charles Emmett): Fore!, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The lavish profusion which our people of rank then displayed in their presents to this band of quavering exotics is scarcely credible.
Ireland, John, -1808: Hogarth's Works, with life and anecdotal descriptions of his pictures. Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
A wild yell of triumph had quavered up, and now a solid mass of men came charging down on him.
Bedford-Jones, H. (Henry): The Wilderness Trail, Nguyên văn tác phẩm
A sudden uncontrollable quaver of impatience and longing ran through her speech and hurried the words with unusual vehemence.
Various: The Continental Monthly, Vol 6, No 5, November 1864 Devoted To Literature And National Policy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
'You've hardly looked at them at all, Harry,' quavers the young voice in reply, bravely trying to continue the subject.
Various: Continental Monthly , Vol. 5, No. 6, June, 1864 Devoted to Literature and National Policy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He kept it up until his screech fell into a quaver, and terror came into his eyes.
Various: McClure's Magazine, Vol. XXXI, No. 6, October, 1908, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The half-hysterical quaver broke into the woman's refuge of tears, and sobs with that; and Moore gave up his burden to stronger arms.
Various: The Continental Monthly, Vol 6, No 5, November 1864 Devoted To Literature And National Policy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: trill

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “trill” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””

Nguồn: Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape

“"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.”

Nguồn: Van Loan, Charles E. (Charles Emmett): Fore!

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “trill”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “trill” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “trill”

Dữ liệu từ nguyên: quaver ↔ trill

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “trill”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “trill”:

Đồng nghĩa:quaverwarble

“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “trill”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹɪl/; US /ˈtɹɪl/.

trill (động từ): rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc

Định nghĩa tiếng Anh: Sing or play with trills, alternating with the half note above or below.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quaver ↔ trill

Họ từ trong dữ liệu: quaver: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

trill: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "trill" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quaver, warble

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "trill" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

trill ↔ quaver · warble

Mở rộng biên độ diễn đạt với "trill".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “trill”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: trill

Hỏi đáp trọng tâm

trill nghĩa là gì (meaning & definition)?

trill (động từ, phát âm Mỹ /ˈtɹɪl/) có nghĩa là rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quaver"). sing or play with trills, alternating with the half note above or below

Từ trill trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɹɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹɪl/; US /ˈtɹɪl/.

Từ trill là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "trill" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: trills; Quá khứ / Phân từ: trilled; Dạng V-ing: trilling.

Các nét nghĩa của từ trill theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc (Ví dụ: “He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ trill:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹɪl/; US /ˈtɹɪl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: trills; Quá khứ / Phân từ: trilled; Dạng V-ing: trilling.

trill được dùng trong câu như thế nào?

He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.” (Carl Saxon, Blackie Thorne at Camp Lenape. Nguồn: Project Gutenberg #51539.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/trill, mã đối chiếu EV-C5D792B6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "trill" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "quaver".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quaver