Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

trilled

tính từ (adj)

B1

Trilled có nghĩa là trilled (tính từ) có nghĩa là lăn, lăn.

Định nghĩa Anh – Anh: Uttered with a trill.

Họ từ:rolling(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lăn”:trilledB1·rollingB1·rolledB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.trilledtính từ (adj)

    Uttered with a trill.

    Lăn.

    • •

      If he should happily stand near the Porch, he would hear the rolling of the organ and the voices of those who sing.

    Đồng nghĩa (SYN):rolling/rolled
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): trilled

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

rolling ↔ trilled

Mục từ "trilled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rolling" (lăn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: trilled

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "trilled" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: rolling: tính từ (adj).

rollingtính từ (adj)/ˈɹoʊlɪŋ/

lăn

•

If he should happily stand near the Porch, he would hear the rolling of the organ and the voices of those who sing.

Nguồn: Besant, Walter: Westminster

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: trilled

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "trilled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: trilled

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "trilled" phân theo từng nét nghĩa (lăn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "trilled" khi diễn đạt nét nghĩa: lăn.

“If he should happily stand near the Porch, he would hear the rolling of the organ and the voices of those who sing.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "trilled" khi diễn đạt nét nghĩa: lăn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: trilled

12 câu trong kho sách →
If he should happily stand near the Porch, he would hear the rolling of the organ and the voices of those who sing.
Besant, Walter: Westminster
Many wounded were coming from the left breastwork, and some, who were not able to walk, were rolling themselves slowly down.
Tret'iakov, Nikolaĭ Aleksandrovich: My Experiences at Nan Shan and Port Arthur with the Fifth East Siberian Rifles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Hugh, rolling along beside her in the charming little carriage, wondered wretchedly if she trusted him, or if the X-ray was working.
Burnham, Clara Louise: The Queen of Farrandale: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Swollen, murky-yellow, it comes rolling on, wearing upon its face an ominous catastrophic look.
Mann, Thomas: Bashan and I, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This will give us a very good idea of the rolling, fertile plain which occupies all the South of England.
Mackinder, Halford John: Seven Lectures on the United Kingdom for use in India Reissued for use in the United Kingdom, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then he led her around the circle of rolling, crowding bodies.
Carter, Manfred A.: Colony of the Unfit, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Betty raised a rolling-pin from the table, and pursued her tormentor as far as the kitchen door.
Sutcliffe, Halliwell: A Man of the Moors, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The "Penelope" hove to and for two days we experienced a most disagreeable combination of rolling and pitching, with their inevitable conditions.
Grinnell, Joseph: Gold Hunting in Alaska, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: trilled

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “trilled” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“If he should happily stand near the Porch, he would hear the rolling of the organ and the voices of those who sing.”

Nguồn: Besant, Walter: Westminster

“Many wounded were coming from the left breastwork, and some, who were not able to walk, were rolling themselves slowly down.”

Nguồn: Tret'iakov, Nikolaĭ Aleksandrovich: My Experiences at Nan Shan and Port Arthur with the Fifth East Siberian Rifles

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “trilled”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “trilled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “trilled”

Dữ liệu từ nguyên: rolling ↔ trilled

Các biến thể thuộc họ từ “trilled”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “trilled”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “trilled”:

Đồng nghĩa:rollingrolled

“If he should happily stand near the Porch, he would hear the rolling of the organ and the voices of those who sing.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “trilled”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

trilled (tính từ): lăn

Định nghĩa tiếng Anh: Uttered with a trill.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

rolling ↔ trilled

Họ từ trong dữ liệu: rolling: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

trilled: lăn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "trilled" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: rolling, rolled

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "trilled" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

trilled ↔ rolling · rolled

Mở rộng biên độ diễn đạt với "trilled".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “trilled”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: trilled

Hỏi đáp trọng tâm

trilled nghĩa là gì (meaning & definition)?

trilled (tính từ) có nghĩa là lăn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rolling"). uttered with a trill

Từ trilled là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "trilled" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ trilled theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: lăn (Ví dụ: “If he should happily stand near the Porch, he would hear the rolling of the organ and the voices of those who sing.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ trilled:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

trilled được dùng trong câu như thế nào?

If he should happily stand near the Porch, he would hear the rolling of the organ and the voices of those who sing. (Walter Besant, Westminster. Nguồn: Project Gutenberg #58672.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/trilled, mã đối chiếu EV-5055F901. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "trilled" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "rolling".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

rolling