Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rolled

động từ (v)

A2
/ˈɹoʊld//ˈɹoʊld/

Rolled có nghĩa là chuyển động quay của một vật quanh trục của nó (dạng biến thể ngữ pháp của "roll").

Định nghĩa Anh – Anh: Move by turning over or rotating.

Họ từ:roll(động từ (v))·rolling(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rolledđộng từ (v)

    Move by turning over or rotating.

    Chuyển động quay của một vật quanh trục của nó.

    Đồng nghĩa (SYN):roll/turn over
  2. 2.rolleddanh từ (n)

    Rotary motion of an object around its own axis.

    Một danh sách tên.

    Đồng nghĩa (SYN):roll/axial rotation/axial motion
  3. 3.rolledđộng từ (v)

    Move along on or as if on wheels or a wheeled vehicle.

    Di chuyển dọc theo hoặc như thể trên bánh xe hoặc một phương tiện có bánh xe.

    Đồng nghĩa (SYN):roll/wheel
  4. 4.rolledđộng từ (v)

    Occur in soft rounded shapes.

    Di chuyển bằng cách lật hoặc xoay.

    Đồng nghĩa (SYN):roll/undulate
  5. 5.rolleddanh từ (n)

    A list of names.

    Di chuyển dọc theo hoặc như thể trên bánh xe hoặc một phương tiện có bánh xe.

    Đồng nghĩa (SYN):roll/roster
  6. 6.rolleddanh từ (n)

    A long heavy sea wave as it advances towards the shore.

    Xuất hiện ở dạng tròn mềm.

    Đồng nghĩa (SYN):roll/roller/rolling wave
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rolled

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

roll ↔ rolled

Mục từ "rolled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "roll, rolling" (chuyển động quay của một vật quanh trục của nó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rolled

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rolled" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: roll: động từ (v), rolling: tính từ (adj).

rollđộng từ (v)/ˈɹoʊl/

chuyển động quay của một vật quanh trục của nó

•

French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.

Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding

rollingtính từ (adj)/ˈɹoʊlɪŋ/

lăn

•

If he should happily stand near the Porch, he would hear the rolling of the organ and the voices of those who sing.

Nguồn: Besant, Walter: Westminster

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rolled

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rolled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • tears roll
  • carriage roll
  • roll over
  • roll down

    And Bradley, gazing at her face, saw the tears overflow her eyelids and roll down her cheeks.

    Lincoln, Joseph Crosby: Partners of the tide

  • muster roll
  • thunder roll
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rolled

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rolled" phân theo từng nét nghĩa (chuyển động quay của một vật quanh trục của nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rolled" ở nét nghĩa "chuyển động quay của một vật quanh trục của nó" (ngoài ra "roll" còn biểu thị: một làn sóng biển nặng nề kéo dài khi nó tiến vào bờ).

“French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rolled" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động quay của một vật quanh trục của nó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rolled" khi diễn đạt nét nghĩa: một danh sách tên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rolled" khi diễn đạt nét nghĩa: một danh sách tên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rolled" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển dọc theo hoặc như thể trên bánh xe hoặc một phương tiện có bánh xe.

“Wheeling round at exactly the right moment, the Irishman, rushing at the foremost fellow, parried his lance, and struck him down.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rolled" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển bằng cách lật hoặc xoay.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rolled

12 câu trong kho sách →
This was like the burial caves of the Bible, with a stone rolled to the door of the crypt.

Đây giống như những hang động chôn cất trong Kinh thánh, với một hòn đá được lăn đến cửa hầm mộ.

Craddock, Charles Egbert: The despot of Broomsedge Cove, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The jokes of the clown he seemed to roll under his tongue as ripe magnum-bonums.

Những câu chuyện cười của chú hề dường như cuộn tròn dưới lưỡi anh như những câu chuyện phiếm chín muồi.

Melville, Herman: Billy Budd, Tiếng Anh (Anh - Anh)
French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.
Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
George started up the Frazia motors, slowly; they rolled forward, faster as they left the tunnel-mouth and took to the air.
Cummings, Ray: The man who mastered time, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He’s got the money all right, rolls of bills big enough to choke a moose in every pocket an’ plenty of dust besides.
Hendryx, James B. (James Beardsley): North, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Down we went, to strike the rolling sea with a resounding smack that almost pitched me overboard.
Stratemeyer, Edward: A sailor boy with Dewey, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A big Rolls-Royce had drawn up to the curb.
Christie, Agatha: Giants' bread, Nguyên văn tác phẩm
Neither uh them riders is showin’ signs uh life, so me and Friday rolls fresh smokes and deliberates.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sixteen to One on Friday, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rolled

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rolled” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This was like the burial caves of the Bible, with a stone rolled to the door of the crypt.”

Đây giống như những hang động chôn cất trong Kinh thánh, với một hòn đá được lăn đến cửa hầm mộ.

Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The despot of Broomsedge Cove

“The jokes of the clown he seemed to roll under his tongue as ripe magnum-bonums.”

Những câu chuyện cười của chú hề dường như cuộn tròn dưới lưỡi anh như những câu chuyện phiếm chín muồi.

Nguồn: Melville, Herman: Billy Budd

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rolled”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rolled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “rolled”

Dữ liệu từ nguyên: roll ↔ rolled

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rolled”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rolled” với tần suất cao:

1.681 lần trong kho sách
919 lần trong kho sách
5.953 lần trong kho sách
5.283 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rolled”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rolled”:

“French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rolled”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊld/; US /ˈɹoʊld/.

rolled (động từ): chuyển động quay của một vật quanh trục của nó

Định nghĩa tiếng Anh: Move by turning over or rotating.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

roll ↔ rolled

Họ từ trong dữ liệu: roll: động từ (v) · rolling: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.681 lần trong kho sách

tears roll

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rolled" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm919 lần trong kho sách

carriage roll

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rolled" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.953 lần trong kho sách

roll over

Nét nghĩa mở rộng: rotary motion of an object around its own axis (một danh sách tên)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“This was like the burial caves of the Bible, with a stone _____ to the door of the crypt.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Đây giống như những hang động chôn cất trong Kinh thánh, với một hòn đá được lăn đến cửa hầm mộ.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: rolled

This was like the burial caves of the Bible, with a stone rolled to the door of the crypt.

Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The despot of Broomsedge Cove

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“George started up the Frazia motors, slowly; they _____ forward, faster as they left the tunnel-mouth and took to the air.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: rolled

George started up the Frazia motors, slowly; they rolled forward, faster as they left the tunnel-mouth and took to the air.

Nguồn: Cummings, Ray: The man who mastered time

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rolled”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rolled

Hỏi đáp trọng tâm

rolled nghĩa là gì (meaning & definition)?

rolled (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹoʊld/) có nghĩa là chuyển động quay của một vật quanh trục của nó (dạng biến thể ngữ pháp của "roll"). move by turning over or rotating

Từ rolled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹoʊld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊld/; US /ˈɹoʊld/.

Từ rolled là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rolled" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ rolled theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: chuyển động quay của một vật quanh trục của nó - Nét nghĩa 2 [A2]: một danh sách tên - Nét nghĩa 3 [A2]: di chuyển dọc theo hoặc như thể trên bánh xe hoặc một phương tiện có bánh xe - Nét nghĩa 4 [A2]: di chuyển bằng cách lật hoặc xoay - Nét nghĩa 5 [A2]: di chuyển dọc theo hoặc như thể trên bánh xe hoặc một phương tiện có bánh xe - Nét nghĩa 6 [A2]: xuất hiện ở dạng tròn mềm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rolled:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊld/; US /ˈɹoʊld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rolled:

tears roll; carriage roll; roll over; roll down; muster roll

rolled được dùng trong câu như thế nào?

French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee. (Dora C. C. L. Roper, Scientific feeding. Nguồn: Project Gutenberg #75850.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rolled, mã đối chiếu EV-8E0FE72A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rolled" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "roll".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

roll, rolling