rolled
động từ (v)
Rolled có nghĩa là chuyển động quay của một vật quanh trục của nó (dạng biến thể ngữ pháp của "roll").
Định nghĩa Anh – Anh: Move by turning over or rotating.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.rolledđộng từ (v)
Move by turning over or rotating.
Chuyển động quay của một vật quanh trục của nó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •tears roll1.681 lần trong kho sách
- •carriage roll919 lần trong kho sách
- •roll over5.953 lần trong kho sách
- •roll down5.283 lần trong kho sách
- •muster roll460 lần trong kho sách
- •thunder roll557 lần trong kho sách
- 2.rolleddanh từ (n)
Rotary motion of an object around its own axis.
Một danh sách tên.
- 3.rolledđộng từ (v)
Move along on or as if on wheels or a wheeled vehicle.
Di chuyển dọc theo hoặc như thể trên bánh xe hoặc một phương tiện có bánh xe.
- 4.rolledđộng từ (v)
Occur in soft rounded shapes.
Di chuyển bằng cách lật hoặc xoay.
- 5.rolleddanh từ (n)
A list of names.
Di chuyển dọc theo hoặc như thể trên bánh xe hoặc một phương tiện có bánh xe.
- 6.rolleddanh từ (n)
A long heavy sea wave as it advances towards the shore.
Xuất hiện ở dạng tròn mềm.
Từ nguyên học (Etymology): rolled
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
roll ↔ rolled
Mục từ "rolled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "roll, rolling" (chuyển động quay của một vật quanh trục của nó).
Họ từ & Biến thể từ loại: rolled
Họ từ của "rolled" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: roll: động từ (v), rolling: tính từ (adj).
chuyển động quay của một vật quanh trục của nó
French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.
Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding
lăn
If he should happily stand near the Porch, he would hear the rolling of the organ and the voices of those who sing.
Nguồn: Besant, Walter: Westminster
Cụm từ & Collocations: rolled
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rolled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- tears roll
- carriage roll
- roll over
- roll down
And Bradley, gazing at her face, saw the tears overflow her eyelids and roll down her cheeks.
Lincoln, Joseph Crosby: Partners of the tide
- muster roll
- thunder roll
Đồng nghĩa & Sắc thái: rolled
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rolled" phân theo từng nét nghĩa (chuyển động quay của một vật quanh trục của nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "rolled" ở nét nghĩa "chuyển động quay của một vật quanh trục của nó" (ngoài ra "roll" còn biểu thị: một làn sóng biển nặng nề kéo dài khi nó tiến vào bờ).
“French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "rolled" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động quay của một vật quanh trục của nó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "rolled" khi diễn đạt nét nghĩa: một danh sách tên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "rolled" khi diễn đạt nét nghĩa: một danh sách tên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "rolled" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển dọc theo hoặc như thể trên bánh xe hoặc một phương tiện có bánh xe.
“Wheeling round at exactly the right moment, the Irishman, rushing at the foremost fellow, parried his lance, and struck him down.”
Câu dẫn chứng văn học: rolled
12 câu trong kho sách →This was like the burial caves of the Bible, with a stone rolled to the door of the crypt.Đây giống như những hang động chôn cất trong Kinh thánh, với một hòn đá được lăn đến cửa hầm mộ.
The jokes of the clown he seemed to roll under his tongue as ripe magnum-bonums.Những câu chuyện cười của chú hề dường như cuộn tròn dưới lưỡi anh như những câu chuyện phiếm chín muồi.
French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.George started up the Frazia motors, slowly; they rolled forward, faster as they left the tunnel-mouth and took to the air.He’s got the money all right, rolls of bills big enough to choke a moose in every pocket an’ plenty of dust besides.Down we went, to strike the rolling sea with a resounding smack that almost pitched me overboard.A big Rolls-Royce had drawn up to the curb.Neither uh them riders is showin’ signs uh life, so me and Friday rolls fresh smokes and deliberates.Đọc mở rộng theo CEFR: rolled
Từ vựng bậcA2→“This was like the burial caves of the Bible, with a stone rolled to the door of the crypt.”
Đây giống như những hang động chôn cất trong Kinh thánh, với một hòn đá được lăn đến cửa hầm mộ.
Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The despot of Broomsedge Cove
“The jokes of the clown he seemed to roll under his tongue as ripe magnum-bonums.”
Những câu chuyện cười của chú hề dường như cuộn tròn dưới lưỡi anh như những câu chuyện phiếm chín muồi.
Nguồn: Melville, Herman: Billy Budd
Cấu trúc & Vận dụng: “rolled”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rolled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rolled”
Dữ liệu từ nguyên: roll ↔ rolled
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rolled”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rolled” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rolled”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rolled”:
“French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.”
Gợi ý luyện tập với “rolled”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rolled (động từ): chuyển động quay của một vật quanh trục của nó
Định nghĩa tiếng Anh: Move by turning over or rotating.
roll ↔ rolled
Họ từ trong dữ liệu: roll: động từ (v) · rolling: tính từ (adj)
tears roll
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rolled" trong câu.
carriage roll
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rolled" trong câu.
roll over
Nét nghĩa mở rộng: rotary motion of an object around its own axis (một danh sách tên)
“This was like the burial caves of the Bible, with a stone _____ to the door of the crypt.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Đây giống như những hang động chôn cất trong Kinh thánh, với một hòn đá được lăn đến cửa hầm mộ.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: rolled
This was like the burial caves of the Bible, with a stone rolled to the door of the crypt.
Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The despot of Broomsedge Cove
“George started up the Frazia motors, slowly; they _____ forward, faster as they left the tunnel-mouth and took to the air.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: rolled
George started up the Frazia motors, slowly; they rolled forward, faster as they left the tunnel-mouth and took to the air.
Nguồn: Cummings, Ray: The man who mastered time
Ứng dụng & Mở rộng: “rolled”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “rolled” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rolled”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rolled” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “rolled” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rolled
Hỏi đáp trọng tâmrolled nghĩa là gì (meaning & definition)?
rolled (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹoʊld/) có nghĩa là chuyển động quay của một vật quanh trục của nó (dạng biến thể ngữ pháp của "roll"). move by turning over or rotating
Từ rolled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹoʊld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊld/; US /ˈɹoʊld/.
Từ rolled là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rolled" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ rolled theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: chuyển động quay của một vật quanh trục của nó - Nét nghĩa 2 [A2]: một danh sách tên - Nét nghĩa 3 [A2]: di chuyển dọc theo hoặc như thể trên bánh xe hoặc một phương tiện có bánh xe - Nét nghĩa 4 [A2]: di chuyển bằng cách lật hoặc xoay - Nét nghĩa 5 [A2]: di chuyển dọc theo hoặc như thể trên bánh xe hoặc một phương tiện có bánh xe - Nét nghĩa 6 [A2]: xuất hiện ở dạng tròn mềm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rolled:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊld/; US /ˈɹoʊld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rolled:
tears roll; carriage roll; roll over; roll down; muster roll
rolled được dùng trong câu như thế nào?
French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee. (Dora C. C. L. Roper, Scientific feeding. Nguồn: Project Gutenberg #75850.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)