roller
danh từ (n)
Roller có nghĩa là xuất hiện ở dạng tròn mềm.
Định nghĩa Anh – Anh: A long heavy sea wave as it advances towards the shore.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.rollerdanh từ (n)
A long heavy sea wave as it advances towards the shore.
Xuất hiện ở dạng tròn mềm.
- •
This was like the burial caves of the Bible, with a stone rolled to the door of the crypt.
Đây giống như những hang động chôn cất trong Kinh thánh, với một hòn đá được lăn đến cửa hầm mộ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •tears roll1.681 lần trong kho sách
- •carriage roll919 lần trong kho sách
- •roll over5.953 lần trong kho sách
- •roll down5.283 lần trong kho sách
- •muster roll460 lần trong kho sách
- •thunder roll557 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): roller
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
roll ↔ roller
Mục từ "roller" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "roll" (xuất hiện ở dạng tròn mềm).
Họ từ & Biến thể từ loại: roller
Họ từ của "roller" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: roll: động từ (v).
chuyển động quay của một vật quanh trục của nó
French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.
Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding
Cụm từ & Collocations: roller
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "roller". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- tears roll
- carriage roll
- roll over
- roll down
And Bradley, gazing at her face, saw the tears overflow her eyelids and roll down her cheeks.
Lincoln, Joseph Crosby: Partners of the tide
- muster roll
- thunder roll
Đồng nghĩa & Sắc thái: roller
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "roller" phân theo từng nét nghĩa (xuất hiện ở dạng tròn mềm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "roller" ở nét nghĩa "xuất hiện ở dạng tròn mềm" (ngoài ra "roll" còn biểu thị: một danh sách tên).
“French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "roller" khi diễn đạt nét nghĩa: xuất hiện ở dạng tròn mềm.
Câu dẫn chứng văn học: roller
12 câu trong kho sách →This was like the burial caves of the Bible, with a stone rolled to the door of the crypt.Đây giống như những hang động chôn cất trong Kinh thánh, với một hòn đá được lăn đến cửa hầm mộ.
The jokes of the clown he seemed to roll under his tongue as ripe magnum-bonums.Những câu chuyện cười của chú hề dường như cuộn tròn dưới lưỡi anh như những câu chuyện phiếm chín muồi.
French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.George started up the Frazia motors, slowly; they rolled forward, faster as they left the tunnel-mouth and took to the air.He’s got the money all right, rolls of bills big enough to choke a moose in every pocket an’ plenty of dust besides.Down we went, to strike the rolling sea with a resounding smack that almost pitched me overboard.A big Rolls-Royce had drawn up to the curb.Neither uh them riders is showin’ signs uh life, so me and Friday rolls fresh smokes and deliberates.Đọc mở rộng theo CEFR: roller
Từ vựng bậcA2→“This was like the burial caves of the Bible, with a stone rolled to the door of the crypt.”
Đây giống như những hang động chôn cất trong Kinh thánh, với một hòn đá được lăn đến cửa hầm mộ.
Nguồn: Craddock, Charles Egbert: The despot of Broomsedge Cove
“The jokes of the clown he seemed to roll under his tongue as ripe magnum-bonums.”
Những câu chuyện cười của chú hề dường như cuộn tròn dưới lưỡi anh như những câu chuyện phiếm chín muồi.
Nguồn: Melville, Herman: Billy Budd
Cấu trúc & Vận dụng: “roller”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “roller” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “roller”
Dữ liệu từ nguyên: roll ↔ roller
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “roller”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “roller” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “roller”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “roller”:
“French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.”
Gợi ý luyện tập với “roller”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
roller (danh từ): xuất hiện ở dạng tròn mềm
Định nghĩa tiếng Anh: A long heavy sea wave as it advances towards the shore.
roll ↔ roller
Họ từ trong dữ liệu: roll: động từ (v)
tears roll
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "roller" trong câu.
carriage roll
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "roller" trong câu.
roll over
Mở rộng biên độ diễn đạt với "roller".
Ứng dụng & Mở rộng: “roller”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “roller” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “roller”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “roller” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “roller” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: roller
Hỏi đáp trọng tâmroller nghĩa là gì (meaning & definition)?
roller (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹoʊlɚ/) có nghĩa là xuất hiện ở dạng tròn mềm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "roll"). a long heavy sea wave as it advances towards the shore
Từ roller trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹoʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊlɚ/; US /ˈɹoʊlɚ/.
Từ roller là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "roller" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ roller theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: xuất hiện ở dạng tròn mềm (Ví dụ: “This was like the burial caves of the Bible, with a stone rolled to the door of the crypt.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ roller:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹoʊlɚ/; US /ˈɹoʊlɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ roller:
tears roll; carriage roll; roll over; roll down; muster roll
roller được dùng trong câu như thế nào?
French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee. (Dora C. C. L. Roper, Scientific feeding. Nguồn: Project Gutenberg #75850.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)