undulate
động từ (v)
- undulates/ˈʌndʒəˌleɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- undulated/ˈʌndʒəˌleɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- undulating/ˈʌndʒəˌleɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Undulate có nghĩa là di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống.
Định nghĩa Anh – Anh: Move in a wavy pattern or with a rising and falling motion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.undulateđộng từ (v)
Move in a wavy pattern or with a rising and falling motion.
Di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống.
- •
Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sails flap204 lần trong kho sách
- •flap idly83 lần trong kho sách
- •flip flap57 lần trong kho sách
- •flap jacks40 lần trong kho sách
- •flap lazily46 lần trong kho sách
- •flap of wings130 lần trong kho sách
- •
- 2.undulateđộng từ (v)
Occur in soft rounded shapes.
Di chuyển bằng cách lật hoặc xoay.
Đồng nghĩa (SYN):roll - 3.undulateđộng từ (v)
Move in a wavy pattern or with a rising and falling motion.
Di chuyển hoặc xoay qua lại.
Từ nguyên học (Etymology): undulate
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
flap ↔ undulate
Mục từ "undulate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "flap, roll, wave" (di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống).
Họ từ & Biến thể từ loại: undulate
Họ từ của "undulate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: flap: động từ (v), roll: động từ (v), wave: danh từ (n).
di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống
Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!
Nguồn: Hugo, Victor: Les Misérables, v. 5/5: Jean Valjean
chuyển động quay của một vật quanh trục của nó
French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.
Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding
một trong một loạt các đường vân di chuyển trên bề mặt chất lỏng (đặc biệt là trên một vùng nước lớn)
The diaphragm vibrates when struck by sound waves, changing the distance between the two plates and therefore changing the capacitance.
Màng loa rung khi bị sóng âm tác động, làm thay đổi khoảng cách giữa hai bản và do đó thay đổi điện dung.
Nguồn: Technical Theatre/Sound/Condenser
Cụm từ & Collocations: undulate
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "undulate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sails flap
- flap idly
- flip flap
- flap jacks
- flap lazily
- flap of wings
Đồng nghĩa & Sắc thái: undulate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "undulate" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "undulate" ở nét nghĩa "di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống" (ngoài ra "flap" còn biểu thị: di chuyển ồn ào).
“Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!”
Đồng nghĩa với "undulate" ở nét nghĩa "di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống" (ngoài ra "roll" còn biểu thị: chuyển động quay của một vật quanh trục của nó).
“French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.”
Đồng nghĩa với "undulate" ở nét nghĩa "di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống" (ngoài ra "wave" còn biểu thị: một chuyển động giống như sự xuất hiện đột ngột hoặc sự gia tăng của một hiện tượng cụ thể).
“The diaphragm vibrates when struck by sound waves, changing the distance between the two plates and therefore changing the capacitance.”
Câu dẫn chứng văn học: undulate
12 câu trong kho sách →Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!"Hold her steady, fellows," he spoke into his flap-mike.I can just see him, flapping his cloak at the Salvagers and croaking, 'I don't care what you want to do with the ground, gentlemen.He kept his head bowed to every flap of the waves beneath the bows.“’Cause you hain’t got no wings,” said the vulgar bird, flapping his own wide white pinions.Are you aware that the boot-flap behind is down?"It did this by uttering a cry, flapping its wings, and striking him in the face as he opened the front door of his hut.The two ways commonly used in putting the ball into play are the "end" and "flap" snap.Đọc mở rộng theo CEFR: undulate
Từ vựng bậcB2→“Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!”
Nguồn: Hugo, Victor: Les Misérables, v. 5/5: Jean Valjean
“"Hold her steady, fellows," he spoke into his flap-mike.”
Nguồn: Bowen, Robert Sidney: Dave Dawson, Flight Lieutenant
Cấu trúc & Vận dụng: “undulate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “undulate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “undulate”
Dữ liệu từ nguyên: flap ↔ undulate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “undulate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “undulate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “undulate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
undulate (động từ): di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống
Định nghĩa tiếng Anh: Move in a wavy pattern or with a rising and falling motion.
flap ↔ undulate
Họ từ trong dữ liệu: flap: động từ (v) · roll: động từ (v) · wave: danh từ (n)
sails flap
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "undulate" trong câu.
flap idly
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "undulate" trong câu.
flip flap
Nét nghĩa mở rộng: occur in soft rounded shapes (di chuyển bằng cách lật hoặc xoay)
Ứng dụng & Mở rộng: “undulate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “undulate” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “undulate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “undulate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “undulate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: undulate
Hỏi đáp trọng tâmundulate nghĩa là gì (meaning & definition)?
undulate (động từ, phát âm Mỹ /ˈʌndʒəˌleɪt/) có nghĩa là di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "flap"). move in a wavy pattern or with a rising and falling motion
Từ undulate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʌn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌndʒəˌleɪt/; US /ˈʌndʒəˌleɪt/.
Từ undulate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "undulate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: undulates; Quá khứ / Phân từ: undulated; Dạng V-ing: undulating.
Các nét nghĩa của từ undulate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống (Ví dụ: “Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!”) - Nét nghĩa 2 [A2]: di chuyển bằng cách lật hoặc xoay - Nét nghĩa 3 [A2]: di chuyển hoặc xoay qua lại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ undulate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌndʒəˌleɪt/; US /ˈʌndʒəˌleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: undulates; Quá khứ / Phân từ: undulated; Dạng V-ing: undulating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ undulate:
sails flap; flap idly; flip flap; flap jacks; flap lazily
undulate được dùng trong câu như thế nào?
Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings! (Victor Hugo, Les Misérables, v. 5/5: Jean Valjean. Nguồn: Project Gutenberg #48735.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)