Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

undulate

động từ (v)

B2
/ˈʌndʒəˌleɪt//ˈʌndʒəˌleɪt/
Biến thể:
undulates/ˈʌndʒəˌleɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
undulated/ˈʌndʒəˌleɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
undulating/ˈʌndʒəˌleɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Undulate có nghĩa là di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống.

Định nghĩa Anh – Anh: Move in a wavy pattern or with a rising and falling motion.

Họ từ:flap(động từ (v))·roll(động từ (v))·wave(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.undulateđộng từ (v)

    Move in a wavy pattern or with a rising and falling motion.

    Di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống.

    • •

      Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!

    Đồng nghĩa (SYN):flap/roll/wave
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.undulateđộng từ (v)

    Occur in soft rounded shapes.

    Di chuyển bằng cách lật hoặc xoay.

    Đồng nghĩa (SYN):roll
  3. 3.undulateđộng từ (v)

    Move in a wavy pattern or with a rising and falling motion.

    Di chuyển hoặc xoay qua lại.

    Đồng nghĩa (SYN):wave/roll/flap
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): undulate

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

flap ↔ undulate

Mục từ "undulate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "flap, roll, wave" (di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: undulate

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "undulate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: flap: động từ (v), roll: động từ (v), wave: danh từ (n).

flapđộng từ (v)/ˈflæp/

di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống

•

Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!

Nguồn: Hugo, Victor: Les Misérables, v. 5/5: Jean Valjean

rollđộng từ (v)/ˈɹoʊl/

chuyển động quay của một vật quanh trục của nó

•

French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.

Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding

wavedanh từ (n)/ˈweɪv/

một trong một loạt các đường vân di chuyển trên bề mặt chất lỏng (đặc biệt là trên một vùng nước lớn)

•

The diaphragm vibrates when struck by sound waves, changing the distance between the two plates and therefore changing the capacitance.

Màng loa rung khi bị sóng âm tác động, làm thay đổi khoảng cách giữa hai bản và do đó thay đổi điện dung.

Nguồn: Technical Theatre/Sound/Condenser

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: undulate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "undulate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sails flap
  • flap idly
  • flip flap
  • flap jacks
  • flap lazily
  • flap of wings
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: undulate

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "undulate" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "undulate" ở nét nghĩa "di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống" (ngoài ra "flap" còn biểu thị: di chuyển ồn ào).

“Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!”

Đồng nghĩa với "undulate" ở nét nghĩa "di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống" (ngoài ra "roll" còn biểu thị: chuyển động quay của một vật quanh trục của nó).

“French rolls with butter and boiled ham, black malt coffee.”

Đồng nghĩa với "undulate" ở nét nghĩa "di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống" (ngoài ra "wave" còn biểu thị: một chuyển động giống như sự xuất hiện đột ngột hoặc sự gia tăng của một hiện tượng cụ thể).

“The diaphragm vibrates when struck by sound waves, changing the distance between the two plates and therefore changing the capacitance.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: undulate

12 câu trong kho sách →
Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!
Hugo, Victor: Les Misérables, v. 5/5: Jean Valjean, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Hold her steady, fellows," he spoke into his flap-mike.
Bowen, Robert Sidney: Dave Dawson, Flight Lieutenant, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I can just see him, flapping his cloak at the Salvagers and croaking, 'I don't care what you want to do with the ground, gentlemen.
Stamers, James: Solid Solution, Nguyên văn tác phẩm
He kept his head bowed to every flap of the waves beneath the bows.
Moore, Frank Frankfort: A Gray Eye or So. In Three Volumes—Volume II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“’Cause you hain’t got no wings,” said the vulgar bird, flapping his own wide white pinions.
Guernsey, Clara F. (Clara Florida): The Merman and the Figure-Head, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Are you aware that the boot-flap behind is down?"
Baring-Gould, S. (Sabine): Urith: A Tale of Dartmoor, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It did this by uttering a cry, flapping its wings, and striking him in the face as he opened the front door of his hut.
Parker, H. (Henry): Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The two ways commonly used in putting the ball into play are the "end" and "flap" snap.
Various: Harper's Round Table, September 15, 1896
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: undulate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “undulate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!”

Nguồn: Hugo, Victor: Les Misérables, v. 5/5: Jean Valjean

“"Hold her steady, fellows," he spoke into his flap-mike.”

Nguồn: Bowen, Robert Sidney: Dave Dawson, Flight Lieutenant

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “undulate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “undulate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “undulate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “undulate” với tần suất cao:

204 lần trong kho sách
83 lần trong kho sách
57 lần trong kho sách
40 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “undulate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “undulate”:

Đồng nghĩa:flaprollwave

“Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “undulate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌndʒəˌleɪt/; US /ˈʌndʒəˌleɪt/.

undulate (động từ): di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống

Định nghĩa tiếng Anh: Move in a wavy pattern or with a rising and falling motion.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

flap ↔ undulate

Họ từ trong dữ liệu: flap: động từ (v) · roll: động từ (v) · wave: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi204 lần trong kho sách

sails flap

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "undulate" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm83 lần trong kho sách

flap idly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "undulate" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái57 lần trong kho sách

flip flap

Nét nghĩa mở rộng: occur in soft rounded shapes (di chuyển bằng cách lật hoặc xoay)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “undulate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: undulate

Hỏi đáp trọng tâm

undulate nghĩa là gì (meaning & definition)?

undulate (động từ, phát âm Mỹ /ˈʌndʒəˌleɪt/) có nghĩa là di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "flap"). move in a wavy pattern or with a rising and falling motion

Từ undulate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʌn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌndʒəˌleɪt/; US /ˈʌndʒəˌleɪt/.

Từ undulate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "undulate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: undulates; Quá khứ / Phân từ: undulated; Dạng V-ing: undulating.

Các nét nghĩa của từ undulate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: di chuyển theo kiểu lượn sóng hoặc với chuyển động lên xuống (Ví dụ: “Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings!”) - Nét nghĩa 2 [A2]: di chuyển bằng cách lật hoặc xoay - Nét nghĩa 3 [A2]: di chuyển hoặc xoay qua lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ undulate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌndʒəˌleɪt/; US /ˈʌndʒəˌleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: undulates; Quá khứ / Phân từ: undulated; Dạng V-ing: undulating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ undulate:

sails flap; flap idly; flip flap; flap jacks; flap lazily

undulate được dùng trong câu như thế nào?

Vertigo seemed to have built it with the flapping of its wings! (Victor Hugo, Les Misérables, v. 5/5: Jean Valjean. Nguồn: Project Gutenberg #48735.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/undulate, mã đối chiếu EV-9BFF85E2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "undulate" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "flap, roll, wave".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

flap, roll, wave