Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

truism

danh từ
C2
US/ˈtɹuɪzəm/
truisms
Ý nghĩa trọng tâm

truism nghĩa là sự thật hiển nhiên.

truism là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: an obvious truth.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    C2

    an obvious truth

    →

    một sự thật hiển nhiên

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa truism và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

And this truism appeared to him to answer every objection.

Và sự thật hiển nhiên này đối với ông dường như là câu trả lời cho mọi sự phản đối.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, Paul Clifford — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I merely enunciated what I supposed to be a truism.'

Tôi chỉ đơn thuần phát biểu những gì tôi cho là sự thật.”

Marsh, Richard, A Second Coming, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And this truism appeared to him to answer every objection.

Và sự thật hiển nhiên này đối với ông dường như là câu trả lời cho mọi sự phản đối.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, Paul Clifford — Volume 04, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There is a faint inclination of surprise at her truism.
Broughton, Rhoda, Lavinia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A good wife is better than a good-for-nothing mistress.--A self-evident proposition!--A stupid truism!
Edgeworth, Maria, Leonora, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Even the hackneyed truism, 'Truth is stranger than fiction,' will hardly suffice to conquer one's astonishment--yet true it is.
Fleming, May Agnes, The Unseen Bridegroom; Or, Wedded For a Week, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After all, it is a tried truism that there is no digestive as efficacious as hearty laughter.
Schloesser, Frank, -1913, The greedy book, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You know his way--he puts his desires in the shape of truisms.
Hewlett, Maurice, Rest Harrow: A Comedy of Resolution, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The recognized fountain of scandal and arbiter of the latest correct conduct accepted the compliment as merely a truism.
Magnay, William, Sir, The Master Spirit, Nguyên văn tác phẩm
She turned a quick, sparkling glance of affirmation, as if she had lately had some trouble to maintain that ancient truism.
Cable, George Washington, Dr. Sevier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They have been as fruitful of truism as ever words were.
Oliphant, Mrs. (Margaret), It was a Lover and His Lass, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The "We are all of one family" was an offensive truism, of which Adela might justly complain.
Meredith, George, Complete Project Gutenberg Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về truism (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. truism nghĩa là gì trong tiếng Việt?

truism có nghĩa chính là: một sự thật hiển nhiên. Định nghĩa tiếng Anh: "an obvious truth".

2. truism thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

truism là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của truism theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), truism được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɹuɪzəm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. truism thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ truism được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của truism gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của truism gồm: truisms.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với truism là gì?

Từ truism thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. truism có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến truism?

Từ truism xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với truism đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "And this truism appeared to him to answer every objection." (Dịch nghĩa: Và sự thật hiển nhiên này đối với ông dường như là câu trả lời cho mọi sự phản đối.). Câu văn minh họa cách dùng truism làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng truism?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.