quaver
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quaver" phân theo từng nét nghĩa (rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "quaver" (a tremulous sound).