Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quaver

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quaver" phân theo từng nét nghĩa (rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quaver" (a tremulous sound).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quaver”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
eighth noteC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
waverC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
warbleC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
trillC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quaver”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quaver" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.

“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””
Từ đồng nghĩa với quaver (eighth note, waver, warble, trill) | Engvera Thesaurus