Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

waver

động từ (v)

B2
/ˈweɪvɚ//ˈweɪvɚ/
Biến thể:
wavers/ˈweɪvɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
wavered/ˈweɪvɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
wavering/ˈweɪvɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Waver có nghĩa là không chắc chắn hoặc yếu đuối.

Định nghĩa Anh – Anh: Be unsure or weak.

Họ từ:falter(động từ (v))·flicker(danh từ (n))·fluctuate(động từ (v))·fluctuation(danh từ (n))·flutter(danh từ (n))·hesitate(động từ (v))·hesitant(tính từ (adj))·hesitation(danh từ (n))·quaver(danh từ (n))·quiver(động từ (v))·weave(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không chắc chắn hoặc yếu đuối”:waverB2·falterB2·hesitationB2·falteringB2·flickerC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.waverđộng từ (v)

    Be unsure or weak.

    Không chắc chắn hoặc yếu đuối.

    Đồng nghĩa (SYN):falter
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.waverđộng từ (v)

    Move hesitatingly, as if about to give way.

    Bước đi ngập ngừng, như thể sắp nhường đường.

    Đồng nghĩa (SYN):falter
  3. 3.waverdanh từ (n)

    The act of pausing uncertainly.

    Hành động tạm dừng một cách không chắc chắn.

    Đồng nghĩa (SYN):falter/hesitation/faltering
  4. 4.waverdanh từ (n)

    The act of moving back and forth.

    Hành động di chuyển qua lại.

    Đồng nghĩa (SYN):flicker/flutter
  5. 5.waverđộng từ (v)

    Move back and forth very rapidly.

    Di chuyển qua lại rất nhanh.

    Đồng nghĩa (SYN):flicker/flitter/flutter/quiver
  6. 6.waverđộng từ (v)

    Move or sway in a rising and falling or wavelike pattern.

    Di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng.

    Đồng nghĩa (SYN):fluctuate/vacillate
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): waver

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

falter ↔ waver

Mục từ "waver" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "falter, flicker, fluctuate, flutter, hesitate, hesitation, quaver, quiver, weave" (không chắc chắn hoặc yếu đuối).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: waver

11 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "waver" trong kho từ điển gồm 11 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: falter: động từ (v), flicker: danh từ (n), fluctuate: động từ (v), fluctuation: danh từ (n), flutter: danh từ (n), hesitate: động từ (v), hesitant: tính từ (adj), hesitation: danh từ (n), quaver: danh từ (n), quiver: động từ (v), weave: danh từ (n).

falterđộng từ (v)/ˈfɔltɚ/

không chắc chắn hoặc yếu đuối

•

You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.

Nguồn: Hume, Fergus: The Sealed Message

flickerdanh từ (n)/ˈflɪkɚ/

một tia sáng nhất thời

•

Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.

Lưỡi của nó, cũng bằng chất sừng và được trang bị nhiều hàng răng sắc nhọn, sẽ le lói ra từ giữa những chiếc kéo thật này.

Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World

fluctuateđộng từ (v)/ˈflʌktʃəˌweɪt/

gây ra dao động hoặc chuyển động theo dạng sóng

•

It can not be too often repeated that no system of legislation can be wise which is fluctuating and uncertain.

Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)

fluctuationdanh từ (n)/ˌflʌktʃuˈeɪʃən/

chuyển động sóng

•

Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development.

Nguồn: Seward, A. C. (Albert Charles): Darwin and Modern Science

flutterdanh từ (n)/ˈflʌtɚ/

hành động di chuyển qua lại

•

The touching little story of his dream about his mother brought out a flutter of handkerchiefs, and made tear-stained faces.

Nguồn: Pansy: Four Girls at Chautauqua

hesitateđộng từ (v)/ˈhɛzəˌteɪt/

tạm dừng hoặc giữ lại trong sự không chắc chắn hoặc không sẵn lòng

•

Why, yes”—and Candituft hesitated—“I may say that is pretty well my meaning.

Nguồn: Jerrold, Douglas William: A man made of money

hesitanttính từ (adj)/ˈhɛzɪtənt/

tính cách thiếu quyết đoán

•

The nobles stood, but hung hesitant, looking toward the strong Marquis of Palm; and then, seeing him sit, some returned to their seats.

Nguồn: Pratt, Fletcher: The Blue Star

hesitationdanh từ (n)/ˌhɛzəˈteɪʃən/

thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động

•

She was sorry she had said what she did, that she could avow without hesitation.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Ombra

quaverdanh từ (n)/ˈkweɪvɚ/

rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc

•

He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.

Nguồn: Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape

quiverđộng từ (v)/ˈkwɪvɚ/

một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu

•

Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.

Nguồn: Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales

weavedanh từ (n)/ˈwiv/

kiểu dệt hoặc cấu trúc của vải

•

They are in weaving and color of the best quality of examples of this type.

Nguồn: San Francisco Museum of Art: Catalogue of the Retrospective Loan Exhibition of European Tapestries

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: waver

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "waver". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • falter accents
  • voice falter
  • falter voice
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: waver

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "waver" phân theo từng nét nghĩa (không chắc chắn hoặc yếu đuối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "waver" ở nét nghĩa "không chắc chắn hoặc yếu đuối" (ngoài ra "falter" còn biểu thị: bước đi ngập ngừng, như thể sắp nhường đường).

“"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.”

Đồng nghĩa với "waver" ở nét nghĩa "hành động tạm dừng một cách không chắc chắn" (ngoài ra "hesitation" còn biểu thị: thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động).

“She was sorry she had said what she did, that she could avow without hesitation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "waver" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động tạm dừng một cách không chắc chắn.

Đồng nghĩa với "waver" ở nét nghĩa "hành động di chuyển qua lại" (ngoài ra "flicker" còn biểu thị: một tia sáng nhất thời).

“Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.”

Đồng nghĩa với "waver" ở nét nghĩa "hành động di chuyển qua lại" (ngoài ra "flutter" còn biểu thị: nhịp tim nhanh bất thường (đặc biệt là nhịp đều đặn)).

“The touching little story of his dream about his mother brought out a flutter of handkerchiefs, and made tear-stained faces.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "waver" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: waver

12 câu trong kho sách →
Ethel faltered her consent; and the struggle of delight and sensibility made that project appear painful, which was indeed the darling of her thoughts.

Ethel ngập ngừng đồng ý; và sự đấu tranh giữa niềm vui và cảm giác khiến dự án đó có vẻ đau đớn, đó thực sự là điều đáng yêu trong suy nghĩ của cô.

Shelley, Mary Wollstonecraft: Lodore, Vol. 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.
Hume, Fergus: The Sealed Message, Nguyên văn tác phẩm
In “Ivan Ilyitch” he analyzes death and the house of death, quietly, completely, with a hand that never falters.
Ellis, Havelock: The New Spirit Third Edition
“Roses,” faltered the trembling Queen, not daring to tell the truth.
Goodall, Agnes M.: Peeps at Many Lands: Portugal, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Some years have now passed by, but still whenever I falter the recollection of that face makes me strong.
Treves, Frederick: The Elephant Man and Other Reminiscences
“Then we turn to the right—or was it the left?” faltered Herb, and Bob laughed.
Chapman, Allen: The Radio Boys with the Forest Rangers; Or, The great fire on Spruce Mountain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His step never faltered, but his stick hovered incessantly about the path as he went.
Edwardes, Tickner: Neighbourhood: A year's life in and about an English village, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her eyes did not falter; the smile did not wholly vanish from her face.
Higginson, Ella: From the Land of the Snow-Pearls: Tales from Puget Sound, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: waver

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “waver” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.”

Nguồn: Hume, Fergus: The Sealed Message

“In “Ivan Ilyitch” he analyzes death and the house of death, quietly, completely, with a hand that never falters.”

Nguồn: Ellis, Havelock: The New Spirit Third Edition

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “waver”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “waver” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “waver”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “waver” với tần suất cao:

134 lần trong kho sách
1.356 lần trong kho sách
977 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “waver”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “waver”:

“"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “waver”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪvɚ/; US /ˈweɪvɚ/.

waver (động từ): không chắc chắn hoặc yếu đuối

Định nghĩa tiếng Anh: Be unsure or weak.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

falter ↔ waver

Họ từ trong dữ liệu: falter: động từ (v) · flicker: danh từ (n) · fluctuate: động từ (v) · fluctuation: danh từ (n) · flutter: danh từ (n) · hesitate: động từ (v) · hesitant: tính từ (adj) · hesitation: danh từ (n) · quaver: danh từ (n) · quiver: động từ (v) · weave: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi134 lần trong kho sách

falter accents

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "waver" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.356 lần trong kho sách

voice falter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "waver" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái977 lần trong kho sách

falter voice

Nét nghĩa mở rộng: move hesitatingly, as if about to give way (bước đi ngập ngừng, như thể sắp nhường đường)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “waver”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: waver

Hỏi đáp trọng tâm

waver nghĩa là gì (meaning & definition)?

waver (động từ, phát âm Mỹ /ˈweɪvɚ/) có nghĩa là không chắc chắn hoặc yếu đuối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "falter"). be unsure or weak

Từ waver trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈweɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪvɚ/; US /ˈweɪvɚ/.

Từ waver là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "waver" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: wavers; Quá khứ / Phân từ: wavered; Dạng V-ing: wavering.

Các nét nghĩa của từ waver theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: không chắc chắn hoặc yếu đuối - Nét nghĩa 2 [B2]: bước đi ngập ngừng, như thể sắp nhường đường - Nét nghĩa 3 [B2]: hành động tạm dừng một cách không chắc chắn - Nét nghĩa 4 [C1]: hành động di chuyển qua lại - Nét nghĩa 5 [C1]: di chuyển qua lại rất nhanh - Nét nghĩa 6 [C2]: di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ waver:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪvɚ/; US /ˈweɪvɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: wavers; Quá khứ / Phân từ: wavered; Dạng V-ing: wavering.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ waver:

falter accents; voice falter; falter voice

waver được dùng trong câu như thế nào?

"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be. (Fergus Hume, The Sealed Message. Nguồn: Project Gutenberg #55795.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/waver, mã đối chiếu EV-3B38A7AD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "waver" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "falter, flicker, fluctuate, flutter, hesitate, hesitation, quaver, quiver, weave".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (9)

falter, flicker, fluctuate, flutter, hesitate, hesitation, quaver, quiver, weave