vacillate
động từ (v)
- vacillates/ˈvæsəˌleɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- vacillated/ˈvæsəˌleɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- vacillating/ˈvæsəˌleɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Vacillate có nghĩa là di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng.
Định nghĩa Anh – Anh: Move or sway in a rising and falling or wavelike pattern.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.vacillateđộng từ (v)
Move or sway in a rising and falling or wavelike pattern.
Di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng.
- •
Her affections had been continually fluctuating, but never without an object.
Tình cảm của cô liên tục dao động, nhưng không bao giờ không có đối tượng.
- •
- 2.vacillateđộng từ (v)
Be undecided about something.
Chưa quyết định về điều gì đó.
- 3.vacillateđộng từ (v)
Be undecided about something.
Chưa quyết định về điều gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): vacillate
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
fluctuate ↔ vacillate
Mục từ "vacillate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fluctuate, hover, vibrate" (di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng).
Họ từ & Biến thể từ loại: vacillate
Họ từ của "vacillate" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fluctuate: động từ (v), fluctuation: danh từ (n), hover: động từ (v), vibrate: động từ (v), vibration: danh từ (n).
gây ra dao động hoặc chuyển động theo dạng sóng
It can not be too often repeated that no system of legislation can be wise which is fluctuating and uncertain.
Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)
chuyển động sóng
Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development.
Nguồn: Seward, A. C. (Albert Charles): Darwin and Modern Science
chưa quyết định về điều gì đó
It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.
Nguồn: Johnston, Mary: Cease firing
lắc, rung hoặc đập mạnh
Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.
Nguồn: King, Basil: The Side Of The Angels: A Novel
hành động rung
She clutched at the clothes and held herself erect; but her knees trembled, knocking together like wooden clubs that are shaken by reckless vibration.
Nguồn: Thurston, E. Temple (Ernest Temple): Sally Bishop
Cụm từ & Collocations: vacillate
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "vacillate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: vacillate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vacillate" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "vacillate" ở nét nghĩa "di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng" (ngoài ra "fluctuate" còn biểu thị: gây ra dao động hoặc chuyển động theo dạng sóng).
“It can not be too often repeated that no system of legislation can be wise which is fluctuating and uncertain.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "vacillate" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng.
Đồng nghĩa với "vacillate" ở nét nghĩa "chưa quyết định về điều gì đó" (ngoài ra "hover" còn biểu thị: di chuyển tới lui).
“It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.”
Đồng nghĩa với "vacillate" ở nét nghĩa "chưa quyết định về điều gì đó" (ngoài ra "vibrate" còn biểu thị: lắc, rung hoặc đập mạnh).
“Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "vacillate" khi diễn đạt nét nghĩa: chưa quyết định về điều gì đó.
Câu dẫn chứng văn học: vacillate
12 câu trong kho sách →Her affections had been continually fluctuating, but never without an object.Tình cảm của cô liên tục dao động, nhưng không bao giờ không có đối tượng.
It can not be too often repeated that no system of legislation can be wise which is fluctuating and uncertain.This rule has been steadily maintained in Great Britain, though in France and other countries it has been fluctuating.Shipbuilding fluctuates more than most kinds of business, and requires great initial outlay as well; so failures were naturally frequent.With the fluctuating fashion of the centuries we are not concerned.Accordingly we again embarked, and pushed into the fluctuating stream.To balance; to fluctuate between parties, so as to appear to favor each.It is difficult to form a satisfactory estimate of the sums which daily pass through this operation: they fluctuate from two millions to perhaps fifteen.Đọc mở rộng theo CEFR: vacillate
Từ vựng bậcC2→“Her affections had been continually fluctuating, but never without an object.”
Tình cảm của cô liên tục dao động, nhưng không bao giờ không có đối tượng.
Nguồn: Austen, Jane: Pride and Prejudice
“Her affections had been continually fluctuating, but never without an object.”
Tình cảm của cô liên tục dao động, nhưng không bao giờ không có đối tượng.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “vacillate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vacillate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “vacillate”
Dữ liệu từ nguyên: fluctuate ↔ vacillate
Gợi ý luyện tập với “vacillate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
vacillate (động từ): di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng
Định nghĩa tiếng Anh: Move or sway in a rising and falling or wavelike pattern.
fluctuate ↔ vacillate
Họ từ trong dữ liệu: fluctuate: động từ (v) · fluctuation: danh từ (n) · hover: động từ (v) · vibrate: động từ (v) · vibration: danh từ (n)
vacillate: di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vacillate" trong câu.
Đồng nghĩa: fluctuate, waver, hover, vibrate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vacillate" trong câu.
vacillate ↔ fluctuate · waver · hover · vibrate
Nét nghĩa mở rộng: be undecided about something (chưa quyết định về điều gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “vacillate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “vacillate” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “vacillate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “vacillate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “vacillate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: vacillate
Hỏi đáp trọng tâmvacillate nghĩa là gì (meaning & definition)?
vacillate (động từ, phát âm Mỹ /ˈvæsəˌleɪt/) có nghĩa là di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fluctuate"). move or sway in a rising and falling or wavelike pattern
Từ vacillate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvæs/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvæsəˌleɪt/; US /ˈvæsəˌleɪt/.
Từ vacillate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "vacillate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: vacillates; Quá khứ / Phân từ: vacillated; Dạng V-ing: vacillating.
Các nét nghĩa của từ vacillate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng (Ví dụ: “Her affections had been continually fluctuating, but never without an object.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: chưa quyết định về điều gì đó - Nét nghĩa 3 [B2]: chưa quyết định về điều gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vacillate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvæsəˌleɪt/; US /ˈvæsəˌleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: vacillates; Quá khứ / Phân từ: vacillated; Dạng V-ing: vacillating.
vacillate được dùng trong câu như thế nào?
It can not be too often repeated that no system of legislation can be wise which is fluctuating and uncertain. (United States. Presidents, State of the Union Addresses (1790-2008). Nguồn: Project Gutenberg #5050.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)