Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

vacillate

động từ (v)

C2
/ˈvæsəˌleɪt//ˈvæsəˌleɪt/
Biến thể:
vacillates/ˈvæsəˌleɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
vacillated/ˈvæsəˌleɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
vacillating/ˈvæsəˌleɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Vacillate có nghĩa là di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng.

Định nghĩa Anh – Anh: Move or sway in a rising and falling or wavelike pattern.

Họ từ:fluctuate(động từ (v))·fluctuation(danh từ (n))·hover(động từ (v))·vibrate(động từ (v))·vibration(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.vacillateđộng từ (v)

    Move or sway in a rising and falling or wavelike pattern.

    Di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng.

    • •

      Her affections had been continually fluctuating, but never without an object.

      Tình cảm của cô liên tục dao động, nhưng không bao giờ không có đối tượng.

    Đồng nghĩa (SYN):fluctuate/waver
  2. 2.vacillateđộng từ (v)

    Be undecided about something.

    Chưa quyết định về điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):hover/vibrate/oscillate
  3. 3.vacillateđộng từ (v)

    Be undecided about something.

    Chưa quyết định về điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):vibrate/hover/oscillate
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): vacillate

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fluctuate ↔ vacillate

Mục từ "vacillate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fluctuate, hover, vibrate" (di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: vacillate

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "vacillate" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fluctuate: động từ (v), fluctuation: danh từ (n), hover: động từ (v), vibrate: động từ (v), vibration: danh từ (n).

fluctuateđộng từ (v)/ˈflʌktʃəˌweɪt/

gây ra dao động hoặc chuyển động theo dạng sóng

•

It can not be too often repeated that no system of legislation can be wise which is fluctuating and uncertain.

Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)

fluctuationdanh từ (n)/ˌflʌktʃuˈeɪʃən/

chuyển động sóng

•

Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development.

Nguồn: Seward, A. C. (Albert Charles): Darwin and Modern Science

hoverđộng từ (v)/ˈhʌvɚ/

chưa quyết định về điều gì đó

•

It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.

Nguồn: Johnston, Mary: Cease firing

vibrateđộng từ (v)/ˈvaɪbɹeɪt/

lắc, rung hoặc đập mạnh

•

Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.

Nguồn: King, Basil: The Side Of The Angels: A Novel

vibrationdanh từ (n)/vaɪˈbɹeɪʃən/

hành động rung

•

She clutched at the clothes and held herself erect; but her knees trembled, knocking together like wooden clubs that are shaken by reckless vibration.

Nguồn: Thurston, E. Temple (Ernest Temple): Sally Bishop

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: vacillate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "vacillate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: vacillate

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vacillate" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "vacillate" ở nét nghĩa "di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng" (ngoài ra "fluctuate" còn biểu thị: gây ra dao động hoặc chuyển động theo dạng sóng).

“It can not be too often repeated that no system of legislation can be wise which is fluctuating and uncertain.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "vacillate" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng.

Đồng nghĩa với "vacillate" ở nét nghĩa "chưa quyết định về điều gì đó" (ngoài ra "hover" còn biểu thị: di chuyển tới lui).

“It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.”

Đồng nghĩa với "vacillate" ở nét nghĩa "chưa quyết định về điều gì đó" (ngoài ra "vibrate" còn biểu thị: lắc, rung hoặc đập mạnh).

“Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "vacillate" khi diễn đạt nét nghĩa: chưa quyết định về điều gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: vacillate

12 câu trong kho sách →
Her affections had been continually fluctuating, but never without an object.

Tình cảm của cô liên tục dao động, nhưng không bao giờ không có đối tượng.

Austen, Jane: Pride and Prejudice, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It can not be too often repeated that no system of legislation can be wise which is fluctuating and uncertain.
United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This rule has been steadily maintained in Great Britain, though in France and other countries it has been fluctuating.
Thomson, H. Byerley (Henry Byerley): The Laws of War, Affecting Commerce and Shipping, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Shipbuilding fluctuates more than most kinds of business, and requires great initial outlay as well; so failures were naturally frequent.
Wood, William: All Afloat: A Chronicle of Craft and Waterways, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With the fluctuating fashion of the centuries we are not concerned.
Scott-Elliot, W. (William): The Story of Atlantis and the Lost Lemuria
Accordingly we again embarked, and pushed into the fluctuating stream.
Snow, Eliza R. (Eliza Roxey): Biography and Family Record of Lorenzo Snow One of the Twelve Apostles of the Church of Jesus Christ of Latter-day Saints, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To balance; to fluctuate between parties, so as to appear to favor each.
Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section T, U, V, and W, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is difficult to form a satisfactory estimate of the sums which daily pass through this operation: they fluctuate from two millions to perhaps fifteen.
Babbage, Charles: On the Economy of Machinery and Manufactures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: vacillate

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “vacillate” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Her affections had been continually fluctuating, but never without an object.”

Tình cảm của cô liên tục dao động, nhưng không bao giờ không có đối tượng.

Nguồn: Austen, Jane: Pride and Prejudice

“Her affections had been continually fluctuating, but never without an object.”

Tình cảm của cô liên tục dao động, nhưng không bao giờ không có đối tượng.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “vacillate”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vacillate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vacillate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vacillate”:

“It can not be too often repeated that no system of legislation can be wise which is fluctuating and uncertain.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “vacillate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvæsəˌleɪt/; US /ˈvæsəˌleɪt/.

vacillate (động từ): di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng

Định nghĩa tiếng Anh: Move or sway in a rising and falling or wavelike pattern.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fluctuate ↔ vacillate

Họ từ trong dữ liệu: fluctuate: động từ (v) · fluctuation: danh từ (n) · hover: động từ (v) · vibrate: động từ (v) · vibration: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

vacillate: di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vacillate" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: fluctuate, waver, hover, vibrate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vacillate" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

vacillate ↔ fluctuate · waver · hover · vibrate

Nét nghĩa mở rộng: be undecided about something (chưa quyết định về điều gì đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “vacillate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: vacillate

Hỏi đáp trọng tâm

vacillate nghĩa là gì (meaning & definition)?

vacillate (động từ, phát âm Mỹ /ˈvæsəˌleɪt/) có nghĩa là di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fluctuate"). move or sway in a rising and falling or wavelike pattern

Từ vacillate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvæs/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvæsəˌleɪt/; US /ˈvæsəˌleɪt/.

Từ vacillate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "vacillate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: vacillates; Quá khứ / Phân từ: vacillated; Dạng V-ing: vacillating.

Các nét nghĩa của từ vacillate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: di chuyển hoặc lắc lư theo mô hình lên xuống hoặc dạng sóng (Ví dụ: “Her affections had been continually fluctuating, but never without an object.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: chưa quyết định về điều gì đó - Nét nghĩa 3 [B2]: chưa quyết định về điều gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vacillate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvæsəˌleɪt/; US /ˈvæsəˌleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: vacillates; Quá khứ / Phân từ: vacillated; Dạng V-ing: vacillating.

vacillate được dùng trong câu như thế nào?

It can not be too often repeated that no system of legislation can be wise which is fluctuating and uncertain. (United States. Presidents, State of the Union Addresses (1790-2008). Nguồn: Project Gutenberg #5050.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/vacillate, mã đối chiếu EV-5281CDD5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "vacillate" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "fluctuate, hover, vibrate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

fluctuate, hover, vibrate