oscillate
động từ (v)
- oscillates/ˈɑsəˌleɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- oscillated/ˈɑsəˌleɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- oscillating/ˈɑsəˌleɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Oscillate có nghĩa là chưa quyết định về điều gì đó.
Định nghĩa Anh – Anh: Be undecided about something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.oscillateđộng từ (v)
Be undecided about something.
Chưa quyết định về điều gì đó.
- •
It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •heath hover77 lần trong kho sách
- •hover around913 lần trong kho sách
- •butterflies hover50 lần trong kho sách
- •hover round853 lần trong kho sách
- •smile hover398 lần trong kho sách
- •hover fludd32 lần trong kho sách
- •
- 2.oscillateđộng từ (v)
Move or swing from side to side regularly.
Di chuyển hoặc đu từ bên này sang bên kia thường xuyên.
Đồng nghĩa (SYN):vibrate - 3.oscillateđộng từ (v)
Be undecided about something.
Chưa quyết định về điều gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): oscillate
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
hover ↔ oscillate
Mục từ "oscillate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hover, vibrate" (chưa quyết định về điều gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: oscillate
Họ từ của "oscillate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hover: động từ (v), vibrate: động từ (v), vibration: danh từ (n).
chưa quyết định về điều gì đó
It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.
Nguồn: Johnston, Mary: Cease firing
lắc, rung hoặc đập mạnh
Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.
Nguồn: King, Basil: The Side Of The Angels: A Novel
hành động rung
She clutched at the clothes and held herself erect; but her knees trembled, knocking together like wooden clubs that are shaken by reckless vibration.
Nguồn: Thurston, E. Temple (Ernest Temple): Sally Bishop
Cụm từ & Collocations: oscillate
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "oscillate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- heath hover
- hover around
- butterflies hover
- hover round
- smile hover
- hover fludd
Đồng nghĩa & Sắc thái: oscillate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "oscillate" phân theo từng nét nghĩa (chưa quyết định về điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "oscillate" ở nét nghĩa "chưa quyết định về điều gì đó" (ngoài ra "hover" còn biểu thị: di chuyển tới lui).
“It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.”
Đồng nghĩa với "oscillate" ở nét nghĩa "chưa quyết định về điều gì đó" (ngoài ra "vibrate" còn biểu thị: lắc, rung hoặc đập mạnh).
“Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "oscillate" khi diễn đạt nét nghĩa: chưa quyết định về điều gì đó.
Câu dẫn chứng văn học: oscillate
12 câu trong kho sách →It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.And he! all the time he was hovering between life and death he had thought only of her!...Dinah and Jerry, who were also faithful attendants, hovered round with shawls and rugs and reviving drinks, and such-like things.The genius of destruction hovering over a civilisation in ruins.Afar on the dark blue edge of the sea hovered the feather-white canvas of ships, easily resolved into denominationable fabrics by Carey’s powerful telescope.White it was in the night, and often hovering over the house or the grave.His step never faltered, but his stick hovered incessantly about the path as he went.He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.Đọc mở rộng theo CEFR: oscillate
Từ vựng bậcB2→“It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.”
Nguồn: Johnston, Mary: Cease firing
“And he! all the time he was hovering between life and death he had thought only of her!...”
Nguồn: Blasco Ibáñez, Vicente: Blood and Sand
Cấu trúc & Vận dụng: “oscillate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “oscillate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “oscillate”
Dữ liệu từ nguyên: hover ↔ oscillate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “oscillate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “oscillate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “oscillate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
oscillate (động từ): chưa quyết định về điều gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Be undecided about something.
hover ↔ oscillate
Họ từ trong dữ liệu: hover: động từ (v) · vibrate: động từ (v) · vibration: danh từ (n)
heath hover
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "oscillate" trong câu.
hover around
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "oscillate" trong câu.
butterflies hover
Nét nghĩa mở rộng: move or swing from side to side regularly (di chuyển hoặc đu từ bên này sang bên kia thường xuyên)
Ứng dụng & Mở rộng: “oscillate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “oscillate” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “oscillate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “oscillate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “oscillate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: oscillate
Hỏi đáp trọng tâmoscillate nghĩa là gì (meaning & definition)?
oscillate (động từ, phát âm Mỹ /ˈɑsəˌleɪt/) có nghĩa là chưa quyết định về điều gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hover"). be undecided about something
Từ oscillate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɑs/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑsəˌleɪt/; US /ˈɑsəˌleɪt/.
Từ oscillate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "oscillate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: oscillates; Quá khứ / Phân từ: oscillated; Dạng V-ing: oscillating.
Các nét nghĩa của từ oscillate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: chưa quyết định về điều gì đó (Ví dụ: “It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: di chuyển hoặc đu từ bên này sang bên kia thường xuyên - Nét nghĩa 3 [B2]: chưa quyết định về điều gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ oscillate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑsəˌleɪt/; US /ˈɑsəˌleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: oscillates; Quá khứ / Phân từ: oscillated; Dạng V-ing: oscillating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ oscillate:
heath hover; hover around; butterflies hover; hover round; smile hover
oscillate được dùng trong câu như thế nào?
It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before. (Mary Johnston, Cease firing. Nguồn: Project Gutenberg #52154.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)