Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

oscillate

động từ (v)

B2
/ˈɑsəˌleɪt//ˈɑsəˌleɪt/
Biến thể:
oscillates/ˈɑsəˌleɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
oscillated/ˈɑsəˌleɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
oscillating/ˈɑsəˌleɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Oscillate có nghĩa là chưa quyết định về điều gì đó.

Định nghĩa Anh – Anh: Be undecided about something.

Họ từ:hover(động từ (v))·vibrate(động từ (v))·vibration(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chưa quyết định về điều gì đó”:oscillateB2·hoverB2·vibrateB2·vacillateB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.oscillateđộng từ (v)

    Be undecided about something.

    Chưa quyết định về điều gì đó.

    • •

      It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.

    Đồng nghĩa (SYN):hover/vibrate/vacillate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.oscillateđộng từ (v)

    Move or swing from side to side regularly.

    Di chuyển hoặc đu từ bên này sang bên kia thường xuyên.

    Đồng nghĩa (SYN):vibrate
  3. 3.oscillateđộng từ (v)

    Be undecided about something.

    Chưa quyết định về điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):vibrate/hover/vacillate
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): oscillate

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hover ↔ oscillate

Mục từ "oscillate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hover, vibrate" (chưa quyết định về điều gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: oscillate

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "oscillate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hover: động từ (v), vibrate: động từ (v), vibration: danh từ (n).

hoverđộng từ (v)/ˈhʌvɚ/

chưa quyết định về điều gì đó

•

It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.

Nguồn: Johnston, Mary: Cease firing

vibrateđộng từ (v)/ˈvaɪbɹeɪt/

lắc, rung hoặc đập mạnh

•

Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.

Nguồn: King, Basil: The Side Of The Angels: A Novel

vibrationdanh từ (n)/vaɪˈbɹeɪʃən/

hành động rung

•

She clutched at the clothes and held herself erect; but her knees trembled, knocking together like wooden clubs that are shaken by reckless vibration.

Nguồn: Thurston, E. Temple (Ernest Temple): Sally Bishop

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: oscillate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "oscillate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • heath hover
  • hover around
  • butterflies hover
  • hover round
  • smile hover
  • hover fludd
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: oscillate

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "oscillate" phân theo từng nét nghĩa (chưa quyết định về điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "oscillate" ở nét nghĩa "chưa quyết định về điều gì đó" (ngoài ra "hover" còn biểu thị: di chuyển tới lui).

“It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.”

Đồng nghĩa với "oscillate" ở nét nghĩa "chưa quyết định về điều gì đó" (ngoài ra "vibrate" còn biểu thị: lắc, rung hoặc đập mạnh).

“Moreover, he was sure that though these nerves might one day vibrate again, they could never do so otherwise than reminiscently.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "oscillate" khi diễn đạt nét nghĩa: chưa quyết định về điều gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: oscillate

12 câu trong kho sách →
It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.
Johnston, Mary: Cease firing, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And he! all the time he was hovering between life and death he had thought only of her!...
Blasco Ibáñez, Vicente: Blood and Sand, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Dinah and Jerry, who were also faithful attendants, hovered round with shawls and rugs and reviving drinks, and such-like things.
Hume, Fergus: The Black Patch, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The genius of destruction hovering over a civilisation in ruins.
Berger, Marcel: The Ordeal by Fire By a Sergeant in the French Army, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Afar on the dark blue edge of the sea hovered the feather-white canvas of ships, easily resolved into denominationable fabrics by Carey’s powerful telescope.
Russell, William Clark: The Phantom Death, etc., Tiếng Anh (Anh - Anh)
White it was in the night, and often hovering over the house or the grave.
O'Brien, Frederick: Atolls of the Sun, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His step never faltered, but his stick hovered incessantly about the path as he went.
Edwardes, Tickner: Neighbourhood: A year's life in and about an English village, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.
Kinney, Henry W. (Henry Walsworth): Broken Butterflies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: oscillate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “oscillate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.”

Nguồn: Johnston, Mary: Cease firing

“And he! all the time he was hovering between life and death he had thought only of her!...”

Nguồn: Blasco Ibáñez, Vicente: Blood and Sand

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “oscillate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “oscillate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “oscillate”

Dữ liệu từ nguyên: hover ↔ oscillate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “oscillate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “oscillate” với tần suất cao:

77 lần trong kho sách
913 lần trong kho sách
50 lần trong kho sách
853 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “oscillate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “oscillate”:

Đồng nghĩa:hovervibratevacillate

“It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “oscillate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑsəˌleɪt/; US /ˈɑsəˌleɪt/.

oscillate (động từ): chưa quyết định về điều gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Be undecided about something.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hover ↔ oscillate

Họ từ trong dữ liệu: hover: động từ (v) · vibrate: động từ (v) · vibration: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi77 lần trong kho sách

heath hover

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "oscillate" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm913 lần trong kho sách

hover around

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "oscillate" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái50 lần trong kho sách

butterflies hover

Nét nghĩa mở rộng: move or swing from side to side regularly (di chuyển hoặc đu từ bên này sang bên kia thường xuyên)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “oscillate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: oscillate

Hỏi đáp trọng tâm

oscillate nghĩa là gì (meaning & definition)?

oscillate (động từ, phát âm Mỹ /ˈɑsəˌleɪt/) có nghĩa là chưa quyết định về điều gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hover"). be undecided about something

Từ oscillate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɑs/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑsəˌleɪt/; US /ˈɑsəˌleɪt/.

Từ oscillate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "oscillate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: oscillates; Quá khứ / Phân từ: oscillated; Dạng V-ing: oscillating.

Các nét nghĩa của từ oscillate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: chưa quyết định về điều gì đó (Ví dụ: “It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: di chuyển hoặc đu từ bên này sang bên kia thường xuyên - Nét nghĩa 3 [B2]: chưa quyết định về điều gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ oscillate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɑsəˌleɪt/; US /ˈɑsəˌleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: oscillates; Quá khứ / Phân từ: oscillated; Dạng V-ing: oscillating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ oscillate:

heath hover; hover around; butterflies hover; hover round; smile hover

oscillate được dùng trong câu như thế nào?

It was in two vast lines of battle, with large reserves in the background, and hovering skirmishers before. (Mary Johnston, Cease firing. Nguồn: Project Gutenberg #52154.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/oscillate, mã đối chiếu EV-EA9BEB2C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "oscillate" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "hover, vibrate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

hover, vibrate