Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

flitter

động từ (v)

C1
Biến thể:
flitters
(Ngôi thứ 3 số ít)
flittered
(Quá khứ / Phân từ)
flittering
(Dạng V-ing)

Flitter có nghĩa là flitter (động từ) có nghĩa là di chuyển qua lại rất nhanh, di chuyển qua lại rất nhanh.

Định nghĩa Anh – Anh: Move back and forth very rapidly.

Họ từ:flicker(danh từ (n))·flutter(danh từ (n))·quiver(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “di chuyển qua lại rất nhanh”:flitterC1·flickerC1·waverC1·flutterB2·quiverC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.flitterđộng từ (v)

    Move back and forth very rapidly.

    Di chuyển qua lại rất nhanh.

    • •

      Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.

      Lưỡi của nó, cũng bằng chất sừng và được trang bị nhiều hàng răng sắc nhọn, sẽ le lói ra từ giữa những chiếc kéo thật này.

    Đồng nghĩa (SYN):flicker/waver/flutter/quiver
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.flitterđộng từ (v)

    Move back and forth very rapidly.

    Di chuyển qua lại rất nhanh.

    Đồng nghĩa (SYN):flutter/flicker/waver/quiver
  3. 3.flitterđộng từ (v)

    Move back and forth very rapidly.

    Di chuyển qua lại rất nhanh.

    Đồng nghĩa (SYN):quiver/flicker/waver/flutter
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): flitter

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

flicker ↔ flitter

Mục từ "flitter" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "flicker, flutter, quiver" (di chuyển qua lại rất nhanh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: flitter

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "flitter" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: flicker: danh từ (n), flutter: danh từ (n), quiver: động từ (v).

flickerdanh từ (n)/ˈflɪkɚ/

một tia sáng nhất thời

•

Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.

Lưỡi của nó, cũng bằng chất sừng và được trang bị nhiều hàng răng sắc nhọn, sẽ le lói ra từ giữa những chiếc kéo thật này.

Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World

flutterdanh từ (n)/ˈflʌtɚ/

hành động di chuyển qua lại

•

The touching little story of his dream about his mother brought out a flutter of handkerchiefs, and made tear-stained faces.

Nguồn: Pansy: Four Girls at Chautauqua

quiverđộng từ (v)/ˈkwɪvɚ/

một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu

•

Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.

Nguồn: Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: flitter

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "flitter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • faintest flicker
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: flitter

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flitter" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển qua lại rất nhanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "flitter" ở nét nghĩa "di chuyển qua lại rất nhanh" (ngoài ra "flicker" còn biểu thị: nhấp nháy liên tục).

“Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flitter" khi diễn đạt nét nghĩa: di chuyển qua lại rất nhanh.

Đồng nghĩa với "flitter" ở nét nghĩa "di chuyển qua lại rất nhanh" (ngoài ra "flutter" còn biểu thị: di chuyển nhanh chóng và nhẹ nhàng).

“The touching little story of his dream about his mother brought out a flutter of handkerchiefs, and made tear-stained faces.”

Đồng nghĩa với "flitter" ở nét nghĩa "di chuyển qua lại rất nhanh" (ngoài ra "quiver" còn biểu thị: một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu).

“Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: flitter

12 câu trong kho sách →
Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.

Lưỡi của nó, cũng bằng chất sừng và được trang bị nhiều hàng răng sắc nhọn, sẽ le lói ra từ giữa những chiếc kéo thật này.

Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A faint flicker expressive of I knew not what hidden emotion seemed to pass for one moment over her aristocratic features as she read it.
Various: Punch, or the London Charivari, Volume 156, April 23, 1919, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The nester did not by the flicker of an eyelash betray the presence of a third party to the man at table with him.
Raine, William MacLeod: Mavericks, Nguyên văn tác phẩm
The least possible flicker of disappointment passed over Baubie's face.
Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Vol. XVI., December, 1880., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He became perfectly serious; but presently he regarded her with a flicker of humor in his eyes, she thought.
Dodge, Louis: Children of the desert, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A Flicker and some Blue Jays alighted in the neighboring trees, but not seeing anything of importance, soon flew away again.
Various: Bird-Lore, Volume I—1899, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was a gentle sigh, a flicker of the eyelids.
Lippmann, Julie M.: Making Over Martha, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her eyes did not avoid his now; but the changeful lights seemed to have dwindled to the merest flicker in inscrutable depths.
Adams, Samuel Hopkins: Common Cause: A Novel of the War in America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: flitter

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “flitter” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.”

Lưỡi của nó, cũng bằng chất sừng và được trang bị nhiều hàng răng sắc nhọn, sẽ le lói ra từ giữa những chiếc kéo thật này.

Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World

“Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.”

Lưỡi của nó, cũng bằng chất sừng và được trang bị nhiều hàng răng sắc nhọn, sẽ le lói ra từ giữa những chiếc kéo thật này.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “flitter”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flitter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “flitter”

Dữ liệu từ nguyên: flicker ↔ flitter

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flitter”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flitter” với tần suất cao:

21 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “flitter”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “flitter”:

“Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “flitter”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

flitter (động từ): di chuyển qua lại rất nhanh

Định nghĩa tiếng Anh: Move back and forth very rapidly.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

flicker ↔ flitter

Họ từ trong dữ liệu: flicker: danh từ (n) · flutter: danh từ (n) · quiver: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi21 lần trong kho sách

faintest flicker

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flitter" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21 lần trong kho sách

faintest flicker

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flitter" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái21 lần trong kho sách

faintest flicker

Nét nghĩa mở rộng: move back and forth very rapidly (di chuyển qua lại rất nhanh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “flitter”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: flitter

Hỏi đáp trọng tâm

flitter nghĩa là gì (meaning & definition)?

flitter (động từ) có nghĩa là di chuyển qua lại rất nhanh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "flicker"). move back and forth very rapidly

Từ flitter là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "flitter" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: flitters; Quá khứ / Phân từ: flittered; Dạng V-ing: flittering.

Các nét nghĩa của từ flitter theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: di chuyển qua lại rất nhanh (Ví dụ: “Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: di chuyển qua lại rất nhanh - Nét nghĩa 3 [C2]: di chuyển qua lại rất nhanh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flitter:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: flitters; Quá khứ / Phân từ: flittered; Dạng V-ing: flittering.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flitter:

faintest flicker

flitter được dùng trong câu như thế nào?

Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears. (Jules Verne, Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World. Nguồn: Project Gutenberg #2488.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/flitter, mã đối chiếu EV-B49B46C1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "flitter" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "flicker, flutter, quiver".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

flicker, flutter, quiver