flitter
động từ (v)
- flitters
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- flittered
- (Quá khứ / Phân từ)
- flittering
- (Dạng V-ing)
Flitter có nghĩa là flitter (động từ) có nghĩa là di chuyển qua lại rất nhanh, di chuyển qua lại rất nhanh.
Định nghĩa Anh – Anh: Move back and forth very rapidly.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.flitterđộng từ (v)
Move back and forth very rapidly.
Di chuyển qua lại rất nhanh.
- •
Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.
Lưỡi của nó, cũng bằng chất sừng và được trang bị nhiều hàng răng sắc nhọn, sẽ le lói ra từ giữa những chiếc kéo thật này.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •faintest flicker21 lần trong kho sách
- •
- 2.flitterđộng từ (v)
Move back and forth very rapidly.
Di chuyển qua lại rất nhanh.
- 3.flitterđộng từ (v)
Move back and forth very rapidly.
Di chuyển qua lại rất nhanh.
Từ nguyên học (Etymology): flitter
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
flicker ↔ flitter
Mục từ "flitter" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "flicker, flutter, quiver" (di chuyển qua lại rất nhanh).
Họ từ & Biến thể từ loại: flitter
Họ từ của "flitter" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: flicker: danh từ (n), flutter: danh từ (n), quiver: động từ (v).
một tia sáng nhất thời
Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.
Lưỡi của nó, cũng bằng chất sừng và được trang bị nhiều hàng răng sắc nhọn, sẽ le lói ra từ giữa những chiếc kéo thật này.
Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World
hành động di chuyển qua lại
The touching little story of his dream about his mother brought out a flutter of handkerchiefs, and made tear-stained faces.
Nguồn: Pansy: Four Girls at Chautauqua
một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu
Then taking the remaining stump, Bosko drew back the skin as if peeling a banana, and buried her teeth in the still quivering flesh.
Nguồn: Cummins, Harle Oren: Welsh Rarebit Tales
Cụm từ & Collocations: flitter
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "flitter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- faintest flicker
Đồng nghĩa & Sắc thái: flitter
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flitter" phân theo từng nét nghĩa (di chuyển qua lại rất nhanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "flitter" ở nét nghĩa "di chuyển qua lại rất nhanh" (ngoài ra "flicker" còn biểu thị: nhấp nháy liên tục).
“Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.”
Đồng nghĩa với "flitter" ở nét nghĩa "di chuyển qua lại rất nhanh" (ngoài ra "flutter" còn biểu thị: di chuyển nhanh chóng và nhẹ nhàng).
“The touching little story of his dream about his mother brought out a flutter of handkerchiefs, and made tear-stained faces.”
Câu dẫn chứng văn học: flitter
12 câu trong kho sách →Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.Lưỡi của nó, cũng bằng chất sừng và được trang bị nhiều hàng răng sắc nhọn, sẽ le lói ra từ giữa những chiếc kéo thật này.
A faint flicker expressive of I knew not what hidden emotion seemed to pass for one moment over her aristocratic features as she read it.The nester did not by the flicker of an eyelash betray the presence of a third party to the man at table with him.The least possible flicker of disappointment passed over Baubie's face.He became perfectly serious; but presently he regarded her with a flicker of humor in his eyes, she thought.A Flicker and some Blue Jays alighted in the neighboring trees, but not seeing anything of importance, soon flew away again.There was a gentle sigh, a flicker of the eyelids.Her eyes did not avoid his now; but the changeful lights seemed to have dwindled to the merest flicker in inscrutable depths.Đọc mở rộng theo CEFR: flitter
Từ vựng bậcC1→“Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.”
Lưỡi của nó, cũng bằng chất sừng và được trang bị nhiều hàng răng sắc nhọn, sẽ le lói ra từ giữa những chiếc kéo thật này.
Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World
“Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.”
Lưỡi của nó, cũng bằng chất sừng và được trang bị nhiều hàng răng sắc nhọn, sẽ le lói ra từ giữa những chiếc kéo thật này.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “flitter”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flitter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “flitter”
Dữ liệu từ nguyên: flicker ↔ flitter
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flitter”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flitter” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “flitter”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
flitter (động từ): di chuyển qua lại rất nhanh
Định nghĩa tiếng Anh: Move back and forth very rapidly.
flicker ↔ flitter
Họ từ trong dữ liệu: flicker: danh từ (n) · flutter: danh từ (n) · quiver: động từ (v)
faintest flicker
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flitter" trong câu.
faintest flicker
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flitter" trong câu.
faintest flicker
Nét nghĩa mở rộng: move back and forth very rapidly (di chuyển qua lại rất nhanh)
Ứng dụng & Mở rộng: “flitter”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “flitter” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “flitter”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “flitter” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “flitter” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: flitter
Hỏi đáp trọng tâmflitter nghĩa là gì (meaning & definition)?
flitter (động từ) có nghĩa là di chuyển qua lại rất nhanh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "flicker"). move back and forth very rapidly
Từ flitter là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "flitter" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: flitters; Quá khứ / Phân từ: flittered; Dạng V-ing: flittering.
Các nét nghĩa của từ flitter theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: di chuyển qua lại rất nhanh (Ví dụ: “Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: di chuyển qua lại rất nhanh - Nét nghĩa 3 [C2]: di chuyển qua lại rất nhanh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flitter:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: flitters; Quá khứ / Phân từ: flittered; Dạng V-ing: flittering.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flitter:
faintest flicker
flitter được dùng trong câu như thế nào?
Its tongue, also of horn substance and armed with several rows of sharp teeth, would flicker out from between these genuine shears. (Jules Verne, Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World. Nguồn: Project Gutenberg #2488.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)