Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

faltering

danh từ (n)

B2
/ˈfɔltɚɪŋ//ˈfɔltɚɪŋ/

Faltering có nghĩa là hành động tạm dừng một cách không chắc chắn.

Định nghĩa Anh – Anh: The act of pausing uncertainly.

Họ từ:falter(động từ (v))·hesitation(danh từ (n))·hesitant(tính từ (adj))·hesitate(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động tạm dừng một cách không chắc chắn”:falteringB2·falterB2·hesitationB2·waverB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.falteringdanh từ (n)

    The act of pausing uncertainly.

    Hành động tạm dừng một cách không chắc chắn.

    • •

      "Yes, true," said Paula, with a faltering voice, "I--yes--yes--to be sure."

    Đồng nghĩa (SYN):falter/hesitation/waver
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.falteringdanh từ (n)

    The act of pausing uncertainly.

    Hành động tạm dừng một cách không chắc chắn.

    Đồng nghĩa (SYN):hesitation/waver/falter
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): faltering

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

falter ↔ faltering

Mục từ "faltering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "falter, hesitation" (hành động tạm dừng một cách không chắc chắn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: faltering

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "faltering" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: falter: động từ (v), hesitation: danh từ (n), hesitant: tính từ (adj), hesitate: động từ (v).

falterđộng từ (v)/ˈfɔltɚ/

không chắc chắn hoặc yếu đuối

•

You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.

Nguồn: Hume, Fergus: The Sealed Message

hesitationdanh từ (n)/ˌhɛzəˈteɪʃən/

thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động

•

She was sorry she had said what she did, that she could avow without hesitation.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Ombra

hesitanttính từ (adj)/ˈhɛzɪtənt/

tính cách thiếu quyết đoán

•

The nobles stood, but hung hesitant, looking toward the strong Marquis of Palm; and then, seeing him sit, some returned to their seats.

Nguồn: Pratt, Fletcher: The Blue Star

hesitateđộng từ (v)/ˈhɛzəˌteɪt/

tạm dừng hoặc giữ lại trong sự không chắc chắn hoặc không sẵn lòng

•

Why, yes”—and Candituft hesitated—“I may say that is pretty well my meaning.

Nguồn: Jerrold, Douglas William: A man made of money

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: faltering

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "faltering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • falter accents
  • voice falter
  • falter voice
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: faltering

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "faltering" phân theo từng nét nghĩa (hành động tạm dừng một cách không chắc chắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "faltering" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động tạm dừng một cách không chắc chắn.

“"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.”

Đồng nghĩa với "faltering" ở nét nghĩa "hành động tạm dừng một cách không chắc chắn" (ngoài ra "hesitation" còn biểu thị: thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động).

“She was sorry she had said what she did, that she could avow without hesitation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "faltering" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động tạm dừng một cách không chắc chắn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: faltering

12 câu trong kho sách →
Ethel faltered her consent; and the struggle of delight and sensibility made that project appear painful, which was indeed the darling of her thoughts.

Ethel ngập ngừng đồng ý; và sự đấu tranh giữa niềm vui và cảm giác khiến dự án đó có vẻ đau đớn, đó thực sự là điều đáng yêu trong suy nghĩ của cô.

Shelley, Mary Wollstonecraft: Lodore, Vol. 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.
Hume, Fergus: The Sealed Message, Nguyên văn tác phẩm
In “Ivan Ilyitch” he analyzes death and the house of death, quietly, completely, with a hand that never falters.
Ellis, Havelock: The New Spirit Third Edition
“Roses,” faltered the trembling Queen, not daring to tell the truth.
Goodall, Agnes M.: Peeps at Many Lands: Portugal, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Some years have now passed by, but still whenever I falter the recollection of that face makes me strong.
Treves, Frederick: The Elephant Man and Other Reminiscences
“Then we turn to the right—or was it the left?” faltered Herb, and Bob laughed.
Chapman, Allen: The Radio Boys with the Forest Rangers; Or, The great fire on Spruce Mountain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His step never faltered, but his stick hovered incessantly about the path as he went.
Edwardes, Tickner: Neighbourhood: A year's life in and about an English village, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her eyes did not falter; the smile did not wholly vanish from her face.
Higginson, Ella: From the Land of the Snow-Pearls: Tales from Puget Sound, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: faltering

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “faltering” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.”

Nguồn: Hume, Fergus: The Sealed Message

“In “Ivan Ilyitch” he analyzes death and the house of death, quietly, completely, with a hand that never falters.”

Nguồn: Ellis, Havelock: The New Spirit Third Edition

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “faltering”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “faltering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “faltering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “faltering” với tần suất cao:

134 lần trong kho sách
1.356 lần trong kho sách
977 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “faltering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “faltering”:

Đồng nghĩa:falterhesitationwaver

“"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “faltering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔltɚɪŋ/; US /ˈfɔltɚɪŋ/.

faltering (danh từ): hành động tạm dừng một cách không chắc chắn

Định nghĩa tiếng Anh: The act of pausing uncertainly.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

falter ↔ faltering

Họ từ trong dữ liệu: falter: động từ (v) · hesitation: danh từ (n) · hesitant: tính từ (adj) · hesitate: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi134 lần trong kho sách

falter accents

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "faltering" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.356 lần trong kho sách

voice falter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "faltering" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái977 lần trong kho sách

falter voice

Nét nghĩa mở rộng: the act of pausing uncertainly (hành động tạm dừng một cách không chắc chắn)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"Yes, true," said Paula, with a _____ voice, "I--yes--yes--to be sure."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: faltering

"Yes, true," said Paula, with a faltering voice, "I--yes--yes--to be sure."

Nguồn: Sue, Eugène: Paula Monti; or, The Hôtel Lambert

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“I have so much to tell you,” she went on, _____ in spite of herself.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: faltering

I have so much to tell you,” she went on, faltering in spite of herself.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): John, A Love Story; vol. 1 of 2

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “faltering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: faltering

Hỏi đáp trọng tâm

faltering nghĩa là gì (meaning & definition)?

faltering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɔltɚɪŋ/) có nghĩa là hành động tạm dừng một cách không chắc chắn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "falter"). the act of pausing uncertainly

Từ faltering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔltɚɪŋ/; US /ˈfɔltɚɪŋ/.

Từ faltering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "faltering" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ faltering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: hành động tạm dừng một cách không chắc chắn (Ví dụ: “"Yes, true," said Paula, with a faltering voice, "I--yes--yes--to be sure."”) - Nét nghĩa 2 [B2]: hành động tạm dừng một cách không chắc chắn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ faltering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔltɚɪŋ/; US /ˈfɔltɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ faltering:

falter accents; voice falter; falter voice

faltering được dùng trong câu như thế nào?

"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be. (Fergus Hume, The Sealed Message. Nguồn: Project Gutenberg #55795.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/faltering, mã đối chiếu EV-1E07006E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "faltering" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "falter, hesitation".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

falter, hesitation