faltering
danh từ (n)
Faltering có nghĩa là hành động tạm dừng một cách không chắc chắn.
Định nghĩa Anh – Anh: The act of pausing uncertainly.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.falteringdanh từ (n)
The act of pausing uncertainly.
Hành động tạm dừng một cách không chắc chắn.
- •
"Yes, true," said Paula, with a faltering voice, "I--yes--yes--to be sure."
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •falter accents134 lần trong kho sách
- •voice falter1.356 lần trong kho sách
- •falter voice977 lần trong kho sách
- •
- 2.falteringdanh từ (n)
The act of pausing uncertainly.
Hành động tạm dừng một cách không chắc chắn.
Từ nguyên học (Etymology): faltering
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
falter ↔ faltering
Mục từ "faltering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "falter, hesitation" (hành động tạm dừng một cách không chắc chắn).
Họ từ & Biến thể từ loại: faltering
Họ từ của "faltering" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: falter: động từ (v), hesitation: danh từ (n), hesitant: tính từ (adj), hesitate: động từ (v).
không chắc chắn hoặc yếu đuối
You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.
Nguồn: Hume, Fergus: The Sealed Message
thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động
She was sorry she had said what she did, that she could avow without hesitation.
Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Ombra
tính cách thiếu quyết đoán
The nobles stood, but hung hesitant, looking toward the strong Marquis of Palm; and then, seeing him sit, some returned to their seats.
Nguồn: Pratt, Fletcher: The Blue Star
tạm dừng hoặc giữ lại trong sự không chắc chắn hoặc không sẵn lòng
Why, yes”—and Candituft hesitated—“I may say that is pretty well my meaning.
Nguồn: Jerrold, Douglas William: A man made of money
Cụm từ & Collocations: faltering
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "faltering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- falter accents
- voice falter
- falter voice
Đồng nghĩa & Sắc thái: faltering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "faltering" phân theo từng nét nghĩa (hành động tạm dừng một cách không chắc chắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "faltering" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động tạm dừng một cách không chắc chắn.
“"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.”
Đồng nghĩa với "faltering" ở nét nghĩa "hành động tạm dừng một cách không chắc chắn" (ngoài ra "hesitation" còn biểu thị: thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động).
“She was sorry she had said what she did, that she could avow without hesitation.”
Câu dẫn chứng văn học: faltering
12 câu trong kho sách →Ethel faltered her consent; and the struggle of delight and sensibility made that project appear painful, which was indeed the darling of her thoughts.Ethel ngập ngừng đồng ý; và sự đấu tranh giữa niềm vui và cảm giác khiến dự án đó có vẻ đau đớn, đó thực sự là điều đáng yêu trong suy nghĩ của cô.
"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.In “Ivan Ilyitch” he analyzes death and the house of death, quietly, completely, with a hand that never falters.“Roses,” faltered the trembling Queen, not daring to tell the truth.Some years have now passed by, but still whenever I falter the recollection of that face makes me strong.“Then we turn to the right—or was it the left?” faltered Herb, and Bob laughed.His step never faltered, but his stick hovered incessantly about the path as he went.Her eyes did not falter; the smile did not wholly vanish from her face.Đọc mở rộng theo CEFR: faltering
Từ vựng bậcB2→“"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.”
Nguồn: Hume, Fergus: The Sealed Message
“In “Ivan Ilyitch” he analyzes death and the house of death, quietly, completely, with a hand that never falters.”
Nguồn: Ellis, Havelock: The New Spirit Third Edition
Cấu trúc & Vận dụng: “faltering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “faltering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “faltering”
Dữ liệu từ nguyên: falter ↔ faltering
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “faltering”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “faltering” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “faltering”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “faltering”:
“"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be.”
Gợi ý luyện tập với “faltering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
faltering (danh từ): hành động tạm dừng một cách không chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh: The act of pausing uncertainly.
falter ↔ faltering
Họ từ trong dữ liệu: falter: động từ (v) · hesitation: danh từ (n) · hesitant: tính từ (adj) · hesitate: động từ (v)
falter accents
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "faltering" trong câu.
voice falter
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "faltering" trong câu.
falter voice
Nét nghĩa mở rộng: the act of pausing uncertainly (hành động tạm dừng một cách không chắc chắn)
“"Yes, true," said Paula, with a _____ voice, "I--yes--yes--to be sure."”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: faltering
"Yes, true," said Paula, with a faltering voice, "I--yes--yes--to be sure."
Nguồn: Sue, Eugène: Paula Monti; or, The Hôtel Lambert
“I have so much to tell you,” she went on, _____ in spite of herself.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: faltering
I have so much to tell you,” she went on, faltering in spite of herself.
Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): John, A Love Story; vol. 1 of 2
Ứng dụng & Mở rộng: “faltering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “faltering” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “faltering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “faltering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “faltering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: faltering
Hỏi đáp trọng tâmfaltering nghĩa là gì (meaning & definition)?
faltering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɔltɚɪŋ/) có nghĩa là hành động tạm dừng một cách không chắc chắn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "falter"). the act of pausing uncertainly
Từ faltering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔltɚɪŋ/; US /ˈfɔltɚɪŋ/.
Từ faltering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "faltering" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ faltering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: hành động tạm dừng một cách không chắc chắn (Ví dụ: “"Yes, true," said Paula, with a faltering voice, "I--yes--yes--to be sure."”) - Nét nghĩa 2 [B2]: hành động tạm dừng một cách không chắc chắn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ faltering:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔltɚɪŋ/; US /ˈfɔltɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ faltering:
falter accents; voice falter; falter voice
faltering được dùng trong câu như thế nào?
"You!" he faltered, staring at Mavis, as though she were indeed the ghost he almost believed her to be. (Fergus Hume, The Sealed Message. Nguồn: Project Gutenberg #55795.; Nguyên văn tiếng Anh)