wavering
danh từ (n)
Wavering có nghĩa là chất lượng không ổn định và có thể thay đổi.
Định nghĩa Anh – Anh: The quality of being unsteady and subject to changes.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.waveringdanh từ (n)
The quality of being unsteady and subject to changes.
Chất lượng không ổn định và có thể thay đổi.
- •
Opinions on the role of music and the performer were in fluctuation amongst the intellects when it came to its significance.
Các ý kiến về vai trò của âm nhạc và người biểu diễn luôn có sự dao động trong giới trí thức khi nói đến tầm quan trọng của nó.
Đồng nghĩa (SYN):fluctuationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hormonal fluctuation13 lần trong kho sách
- •seasonal fluctuation9 lần trong kho sách
- •quantum fluctuation15 lần trong kho sách
- •
- 2.waveringdanh từ (n)
Indecision in speech or action.
Thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động.
Từ nguyên học (Etymology): wavering
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
fluctuation ↔ wavering
Mục từ "wavering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fluctuation, hesitation" (chất lượng không ổn định và có thể thay đổi).
Họ từ & Biến thể từ loại: wavering
Họ từ của "wavering" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fluctuation: danh từ (n), fluctuate: động từ (v), hesitation: danh từ (n), hesitant: tính từ (adj), hesitate: động từ (v).
chuyển động sóng
Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development.
Nguồn: Seward, A. C. (Albert Charles): Darwin and Modern Science
gây ra dao động hoặc chuyển động theo dạng sóng
It can not be too often repeated that no system of legislation can be wise which is fluctuating and uncertain.
Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)
thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động
She was sorry she had said what she did, that she could avow without hesitation.
Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Ombra
tính cách thiếu quyết đoán
The nobles stood, but hung hesitant, looking toward the strong Marquis of Palm; and then, seeing him sit, some returned to their seats.
Nguồn: Pratt, Fletcher: The Blue Star
tạm dừng hoặc giữ lại trong sự không chắc chắn hoặc không sẵn lòng
Why, yes”—and Candituft hesitated—“I may say that is pretty well my meaning.
Nguồn: Jerrold, Douglas William: A man made of money
Cụm từ & Collocations: wavering
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "wavering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hormonal fluctuation
- seasonal fluctuation
- quantum fluctuation
Đồng nghĩa & Sắc thái: wavering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wavering" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng không ổn định và có thể thay đổi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wavering" ở nét nghĩa "chất lượng không ổn định và có thể thay đổi" (ngoài ra "fluctuation" còn biểu thị: chuyển động sóng).
“Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development.”
Đồng nghĩa với "wavering" ở nét nghĩa "thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động" (ngoài ra "hesitation" còn biểu thị: một mức độ không sẵn lòng nhất định).
“She was sorry she had said what she did, that she could avow without hesitation.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wavering" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động.
Câu dẫn chứng văn học: wavering
12 câu trong kho sách →Opinions on the role of music and the performer were in fluctuation amongst the intellects when it came to its significance.Các ý kiến về vai trò của âm nhạc và người biểu diễn luôn có sự dao động trong giới trí thức khi nói đến tầm quan trọng của nó.
Light waves created by fluctuations of electric and magnetic fields in space.Sóng ánh sáng được tạo ra bởi sự dao động của điện trường và từ trường trong không gian.
Currency fluctuations also affect multinational companies involved in international trade.Biến động tiền tệ cũng ảnh hưởng đến các công ty đa quốc gia tham gia thương mại quốc tế.
Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development.A strange illustration of the fluctuations of fortune peculiar to those days next came under the notice of young Stanhope, on his way to Carthagena.Here is the secret of the enormous fluctuations in the price of Japanese rice with which the authorities have so often endeavoured to cope.What there is to know about the principles of health as applied to the fluctuations of mortality, I may suppose is known to me.All these variations and fluctuations are found in every community, and grow out of the natural wants of borrowers and the natural feelings of lenders.Đọc mở rộng theo CEFR: wavering
Từ vựng bậcC2→“Opinions on the role of music and the performer were in fluctuation amongst the intellects when it came to its significance.”
Các ý kiến về vai trò của âm nhạc và người biểu diễn luôn có sự dao động trong giới trí thức khi nói đến tầm quan trọng của nó.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Opera/Bel Canto
“Light waves created by fluctuations of electric and magnetic fields in space.”
Sóng ánh sáng được tạo ra bởi sự dao động của điện trường và từ trường trong không gian.
Nguồn: Tác phẩm mở: Astronomy glossary
Cấu trúc & Vận dụng: “wavering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wavering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wavering”
Dữ liệu từ nguyên: fluctuation ↔ wavering
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wavering”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wavering” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wavering”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wavering”:
“Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development.”
Gợi ý luyện tập với “wavering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wavering (danh từ): chất lượng không ổn định và có thể thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh: The quality of being unsteady and subject to changes.
fluctuation ↔ wavering
Họ từ trong dữ liệu: fluctuation: danh từ (n) · fluctuate: động từ (v) · hesitation: danh từ (n) · hesitant: tính từ (adj) · hesitate: động từ (v)
hormonal fluctuation
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wavering" trong câu.
seasonal fluctuation
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wavering" trong câu.
quantum fluctuation
Nét nghĩa mở rộng: indecision in speech or action (thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động)
Ứng dụng & Mở rộng: “wavering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “wavering” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wavering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wavering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “wavering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wavering
Hỏi đáp trọng tâmwavering nghĩa là gì (meaning & definition)?
wavering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈweɪvɚɪŋ/) có nghĩa là chất lượng không ổn định và có thể thay đổi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fluctuation"). the quality of being unsteady and subject to changes
Từ wavering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈweɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪvɚɪŋ/; US /ˈweɪvɚɪŋ/.
Từ wavering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wavering" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ wavering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: chất lượng không ổn định và có thể thay đổi (Ví dụ: “Opinions on the role of music and the performer were in fluctuation amongst the intellects when it came to its significance.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wavering:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪvɚɪŋ/; US /ˈweɪvɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wavering:
hormonal fluctuation; seasonal fluctuation; quantum fluctuation
wavering được dùng trong câu như thế nào?
Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development. (A. C. Seward, Darwin and Modern Science. Nguồn: Project Gutenberg #1909.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)