Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wavering

danh từ (n)

C2
/ˈweɪvɚɪŋ//ˈweɪvɚɪŋ/

Wavering có nghĩa là chất lượng không ổn định và có thể thay đổi.

Định nghĩa Anh – Anh: The quality of being unsteady and subject to changes.

Họ từ:fluctuation(danh từ (n))·fluctuate(động từ (v))·hesitation(danh từ (n))·hesitant(tính từ (adj))·hesitate(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chất lượng không ổn định và có thể thay đổi”:waveringC2·fluctuationC2·hesitationB2·vacillationB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.waveringdanh từ (n)

    The quality of being unsteady and subject to changes.

    Chất lượng không ổn định và có thể thay đổi.

    • •

      Opinions on the role of music and the performer were in fluctuation amongst the intellects when it came to its significance.

      Các ý kiến ​​về vai trò của âm nhạc và người biểu diễn luôn có sự dao động trong giới trí thức khi nói đến tầm quan trọng của nó.

    Đồng nghĩa (SYN):fluctuation
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.waveringdanh từ (n)

    Indecision in speech or action.

    Thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động.

    Đồng nghĩa (SYN):hesitation/vacillation
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wavering

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fluctuation ↔ wavering

Mục từ "wavering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fluctuation, hesitation" (chất lượng không ổn định và có thể thay đổi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wavering

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wavering" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fluctuation: danh từ (n), fluctuate: động từ (v), hesitation: danh từ (n), hesitant: tính từ (adj), hesitate: động từ (v).

fluctuationdanh từ (n)/ˌflʌktʃuˈeɪʃən/

chuyển động sóng

•

Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development.

Nguồn: Seward, A. C. (Albert Charles): Darwin and Modern Science

fluctuateđộng từ (v)/ˈflʌktʃəˌweɪt/

gây ra dao động hoặc chuyển động theo dạng sóng

•

It can not be too often repeated that no system of legislation can be wise which is fluctuating and uncertain.

Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)

hesitationdanh từ (n)/ˌhɛzəˈteɪʃən/

thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động

•

She was sorry she had said what she did, that she could avow without hesitation.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Ombra

hesitanttính từ (adj)/ˈhɛzɪtənt/

tính cách thiếu quyết đoán

•

The nobles stood, but hung hesitant, looking toward the strong Marquis of Palm; and then, seeing him sit, some returned to their seats.

Nguồn: Pratt, Fletcher: The Blue Star

hesitateđộng từ (v)/ˈhɛzəˌteɪt/

tạm dừng hoặc giữ lại trong sự không chắc chắn hoặc không sẵn lòng

•

Why, yes”—and Candituft hesitated—“I may say that is pretty well my meaning.

Nguồn: Jerrold, Douglas William: A man made of money

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wavering

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "wavering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hormonal fluctuation
  • seasonal fluctuation
  • quantum fluctuation
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wavering

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wavering" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng không ổn định và có thể thay đổi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wavering" ở nét nghĩa "chất lượng không ổn định và có thể thay đổi" (ngoài ra "fluctuation" còn biểu thị: chuyển động sóng).

“Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development.”

Đồng nghĩa với "wavering" ở nét nghĩa "thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động" (ngoài ra "hesitation" còn biểu thị: một mức độ không sẵn lòng nhất định).

“She was sorry she had said what she did, that she could avow without hesitation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wavering" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wavering

12 câu trong kho sách →
Opinions on the role of music and the performer were in fluctuation amongst the intellects when it came to its significance.

Các ý kiến ​​về vai trò của âm nhạc và người biểu diễn luôn có sự dao động trong giới trí thức khi nói đến tầm quan trọng của nó.

Tác phẩm mở: History of Opera/Bel Canto
Light waves created by fluctuations of electric and magnetic fields in space.

Sóng ánh sáng được tạo ra bởi sự dao động của điện trường và từ trường trong không gian.

Tác phẩm mở: Astronomy glossary
Currency fluctuations also affect multinational companies involved in international trade.

Biến động tiền tệ cũng ảnh hưởng đến các công ty đa quốc gia tham gia thương mại quốc tế.

Tác phẩm mở: Foreign Exchange Risk Mitigation Techniques/Types of Rates of Exchange
Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development.
Seward, A. C. (Albert Charles): Darwin and Modern Science, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A strange illustration of the fluctuations of fortune peculiar to those days next came under the notice of young Stanhope, on his way to Carthagena.
Stirling, A. M. W. (Anna Maria Wilhelmina), 1865-1965 [Compiler]: The Letter-Bag of Lady Elizabeth Spencer-Stanhope — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Here is the secret of the enormous fluctuations in the price of Japanese rice with which the authorities have so often endeavoured to cope.
Robertson Scott, J. W. (John William): The foundations of Japan, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What there is to know about the principles of health as applied to the fluctuations of mortality, I may suppose is known to me.
Gosse, Edmund: Hypolympia; Or, The Gods in the Island, an Ironic Fantasy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All these variations and fluctuations are found in every community, and grow out of the natural wants of borrowers and the natural feelings of lenders.
Fairchild, Geo. T. (George Thompson): Rural Wealth and Welfare: Economic Principles Illustrated and Applied in Farm Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wavering

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wavering” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Opinions on the role of music and the performer were in fluctuation amongst the intellects when it came to its significance.”

Các ý kiến ​​về vai trò của âm nhạc và người biểu diễn luôn có sự dao động trong giới trí thức khi nói đến tầm quan trọng của nó.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Opera/Bel Canto

“Light waves created by fluctuations of electric and magnetic fields in space.”

Sóng ánh sáng được tạo ra bởi sự dao động của điện trường và từ trường trong không gian.

Nguồn: Tác phẩm mở: Astronomy glossary

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wavering”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wavering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wavering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wavering” với tần suất cao:

13 lần trong kho sách
9 lần trong kho sách
15 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wavering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wavering”:

“Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wavering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪvɚɪŋ/; US /ˈweɪvɚɪŋ/.

wavering (danh từ): chất lượng không ổn định và có thể thay đổi

Định nghĩa tiếng Anh: The quality of being unsteady and subject to changes.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fluctuation ↔ wavering

Họ từ trong dữ liệu: fluctuation: danh từ (n) · fluctuate: động từ (v) · hesitation: danh từ (n) · hesitant: tính từ (adj) · hesitate: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13 lần trong kho sách

hormonal fluctuation

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wavering" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9 lần trong kho sách

seasonal fluctuation

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wavering" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái15 lần trong kho sách

quantum fluctuation

Nét nghĩa mở rộng: indecision in speech or action (thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wavering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wavering

Hỏi đáp trọng tâm

wavering nghĩa là gì (meaning & definition)?

wavering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈweɪvɚɪŋ/) có nghĩa là chất lượng không ổn định và có thể thay đổi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fluctuation"). the quality of being unsteady and subject to changes

Từ wavering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈweɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪvɚɪŋ/; US /ˈweɪvɚɪŋ/.

Từ wavering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wavering" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ wavering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: chất lượng không ổn định và có thể thay đổi (Ví dụ: “Opinions on the role of music and the performer were in fluctuation amongst the intellects when it came to its significance.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wavering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈweɪvɚɪŋ/; US /ˈweɪvɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wavering:

hormonal fluctuation; seasonal fluctuation; quantum fluctuation

wavering được dùng trong câu như thế nào?

Individual fluctuations depend essentially in such cases on small variations in environment during development. (A. C. Seward, Darwin and Modern Science. Nguồn: Project Gutenberg #1909.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wavering, mã đối chiếu EV-37CD20E8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wavering" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "fluctuation, hesitation".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fluctuation, hesitation