Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

vacillation

danh từ (n)

B2
/ˌvæsəˈleɪʃən//ˌvæsəˈleɪʃən/

Vacillation có nghĩa là thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động.

Định nghĩa Anh – Anh: Indecision in speech or action.

Họ từ:hesitation(danh từ (n))·hesitant(tính từ (adj))·hesitate(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động”:vacillationB2·hesitationB2·waveringB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.vacillationdanh từ (n)

    Indecision in speech or action.

    Thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động.

    • •

      She was sorry she had said what she did--that she could avow without hesitation.

    Đồng nghĩa (SYN):hesitation/wavering
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): vacillation

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hesitation ↔ vacillation

Mục từ "vacillation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hesitation" (thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: vacillation

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "vacillation" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hesitation: danh từ (n), hesitant: tính từ (adj), hesitate: động từ (v).

hesitationdanh từ (n)/ˌhɛzəˈteɪʃən/

thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động

•

She was sorry she had said what she did, that she could avow without hesitation.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Ombra

hesitanttính từ (adj)/ˈhɛzɪtənt/

tính cách thiếu quyết đoán

•

The nobles stood, but hung hesitant, looking toward the strong Marquis of Palm; and then, seeing him sit, some returned to their seats.

Nguồn: Pratt, Fletcher: The Blue Star

hesitateđộng từ (v)/ˈhɛzəˌteɪt/

tạm dừng hoặc giữ lại trong sự không chắc chắn hoặc không sẵn lòng

•

Why, yes”—and Candituft hesitated—“I may say that is pretty well my meaning.

Nguồn: Jerrold, Douglas William: A man made of money

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: vacillation

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "vacillation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • moment's hesitation
  • instant's hesitation
  • momentary hesitation
  • slightest hesitation

    I mention not this, because the variety of objects of choice produced in me the slightest hesitation.

    Godwin, William: St. Leon: A Tale of the Sixteenth Century

  • slight hesitation
  • second's hesitation
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: vacillation

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vacillation" phân theo từng nét nghĩa (thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "vacillation" ở nét nghĩa "thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động" (ngoài ra "hesitation" còn biểu thị: một mức độ không sẵn lòng nhất định).

“She was sorry she had said what she did, that she could avow without hesitation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "vacillation" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: vacillation

12 câu trong kho sách →
She was sorry she had said what she did--that she could avow without hesitation.
Oliphant, Mrs. (Margaret): Ombra, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I mention not this, because the variety of objects of choice produced in me the slightest hesitation.
Godwin, William: St. Leon: A Tale of the Sixteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After a moment’s hesitation, he gave orders for the admission of this young man.
Oliphant, Mrs. (Margaret): Brownlows: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Without hesitation the physician pronounced old David's attack a paralytic shock affecting both the lower limbs, though the disease, he said, might shift at anytime.
Mears, Mary M. (Mary Martha): The Bird in the Box, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Perhaps he killed her, after all, because she would not confess," said he, with some hesitation.
Hume, Fergus: The Lady from Nowhere: A Detective Story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Hesitation in business is bad; resolution, after proper consideration, is omnipotent and healthy.
Ritchie, J. Ewing (James Ewing): Money-making men; or, how to grow rich, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She stepped forward without a moment’s hesitation and laid a strong hand lightly on one of the little girl’s thin shoulders.
Roberts, Theodore Goodridge: The Red Pirogue: A Tale of Adventure in the Canadian Wilds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There must be no mistake, no ‘giving the show away,’ and likewise no hesitation.
Wheeler, Harold: War in the Underseas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: vacillation

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “vacillation” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“She was sorry she had said what she did--that she could avow without hesitation.”

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Ombra

“I mention not this, because the variety of objects of choice produced in me the slightest hesitation.”

Nguồn: Godwin, William: St. Leon: A Tale of the Sixteenth Century

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “vacillation”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vacillation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “vacillation”

Dữ liệu từ nguyên: hesitation ↔ vacillation

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “vacillation”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “vacillation” với tần suất cao:

1.841 lần trong kho sách
235 lần trong kho sách
292 lần trong kho sách
429 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vacillation”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vacillation”:

Đồng nghĩa:hesitationwavering

“She was sorry she had said what she did--that she could avow without hesitation.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “vacillation”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌvæsəˈleɪʃən/; US /ˌvæsəˈleɪʃən/.

vacillation (danh từ): thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động

Định nghĩa tiếng Anh: Indecision in speech or action.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hesitation ↔ vacillation

Họ từ trong dữ liệu: hesitation: danh từ (n) · hesitant: tính từ (adj) · hesitate: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.841 lần trong kho sách

moment's hesitation

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vacillation" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm235 lần trong kho sách

instant's hesitation

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vacillation" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái292 lần trong kho sách

momentary hesitation

Mở rộng biên độ diễn đạt với "vacillation".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “vacillation”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: vacillation

Hỏi đáp trọng tâm

vacillation nghĩa là gì (meaning & definition)?

vacillation (danh từ, phát âm Mỹ /ˌvæsəˈleɪʃən/) có nghĩa là thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hesitation"). indecision in speech or action

Từ vacillation trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌvæsəˈleɪʃən/; US /ˌvæsəˈleɪʃən/.

Từ vacillation là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "vacillation" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ vacillation theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động (Ví dụ: “She was sorry she had said what she did--that she could avow without hesitation.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vacillation:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌvæsəˈleɪʃən/; US /ˌvæsəˈleɪʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ vacillation:

moment's hesitation; instant's hesitation; momentary hesitation; slightest hesitation; slight hesitation

vacillation được dùng trong câu như thế nào?

She was sorry she had said what she did--that she could avow without hesitation. (Mrs. Oliphant, Ombra. Nguồn: Project Gutenberg #53583.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/vacillation, mã đối chiếu EV-BE9FA456. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "vacillation" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "hesitation".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hesitation