quavered
danh từ (n)
Quavered có nghĩa là rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc (dạng biến thể ngữ pháp của "quaver").
Định nghĩa Anh – Anh: A tremulous sound.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quavereddanh từ (n)
A tremulous sound.
Rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
Đồng nghĩa (SYN):quaver - 2.quavereddanh từ (n)
A musical note having the time value of an eighth of a whole note.
Rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
- 3.quaveredđộng từ (v)
Give off unsteady sounds, alternating in amplitude or frequency.
Rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
- 4.quaveredđộng từ (v)
Sing or play with trills, alternating with the half note above or below.
Rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
Từ nguyên học (Etymology): quavered
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quaver ↔ quavered
Mục từ "quavered" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quaver" (rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc).
Họ từ & Biến thể từ loại: quavered
Họ từ của "quavered" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quaver: danh từ (n).
rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc
He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.
Nguồn: Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape
Cụm từ & Collocations: quavered
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quavered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quavered
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quavered" phân theo từng nét nghĩa (rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quavered" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "quavered" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quavered" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quavered" khi diễn đạt nét nghĩa: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc.
Câu dẫn chứng văn học: quavered
8 câu trong kho sách →He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.”"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.The lavish profusion which our people of rank then displayed in their presents to this band of quavering exotics is scarcely credible.A wild yell of triumph had quavered up, and now a solid mass of men came charging down on him.A sudden uncontrollable quaver of impatience and longing ran through her speech and hurried the words with unusual vehemence.'You've hardly looked at them at all, Harry,' quavers the young voice in reply, bravely trying to continue the subject.He kept it up until his screech fell into a quaver, and terror came into his eyes.The half-hysterical quaver broke into the woman's refuge of tears, and sobs with that; and Moore gave up his burden to stronger arms.Đọc mở rộng theo CEFR: quavered
Từ vựng bậcC2→“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””
Nguồn: Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape
“"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.”
Nguồn: Van Loan, Charles E. (Charles Emmett): Fore!
Cấu trúc & Vận dụng: “quavered”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quavered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quavered”
Dữ liệu từ nguyên: quaver ↔ quavered
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quavered”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quavered”:
“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.””
Gợi ý luyện tập với “quavered”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quavered (danh từ): rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc
Định nghĩa tiếng Anh: A tremulous sound.
quaver ↔ quavered
Họ từ trong dữ liệu: quaver: danh từ (n)
quavered: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quavered" trong câu.
Đồng nghĩa: quaver, eighth note, waver, warble
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quavered" trong câu.
quavered ↔ quaver · eighth note · waver · warble
Nét nghĩa mở rộng: a musical note having the time value of an eighth of a whole note (rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc)
“He looked at Peanut at the end of the line, and the boy _____, “Y-Y-Yes.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quavered
He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.”
Nguồn: Saxon, Carl: Blackie Thorne at Camp Lenape
“"That drive might have been a freak shot," _____ Uncle Billy.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quavered
"That drive might have been a freak shot," quavered Uncle Billy.
Nguồn: Van Loan, Charles E. (Charles Emmett): Fore!
Ứng dụng & Mở rộng: “quavered”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quavered” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quavered”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quavered” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “quavered” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quavered
Hỏi đáp trọng tâmquavered nghĩa là gì (meaning & definition)?
quavered (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkweɪvɚd/) có nghĩa là rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc (dạng biến thể ngữ pháp của "quaver"). a tremulous sound
Từ quavered trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkweɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkweɪvɚd/; US /ˈkweɪvɚd/.
Từ quavered là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quavered" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ quavered theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc - Nét nghĩa 2 [C2]: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc - Nét nghĩa 3 [C2]: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc - Nét nghĩa 4 [C2]: rung giọng khi nói hoặc hát; nốt móc đơn trong âm nhạc
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quavered:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkweɪvɚd/; US /ˈkweɪvɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quavered được dùng trong câu như thế nào?
He looked at Peanut at the end of the line, and the boy quavered, “Y-Y-Yes.” (Carl Saxon, Blackie Thorne at Camp Lenape. Nguồn: Project Gutenberg #51539.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)